Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 이누야샤Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 이누야샤, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 371 diễn viên, 541 vai diễn, 0 mẫu giọng và 15 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

117

Hàn Quốc · Nhật Bản

22

Nhật Bản

446

Phương tiện

15

M

Nhân vật · Vai diễn

緋鯉女官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森沢芙美 / もりさわ ふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女妖怪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

和尚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-
N

Nhân vật · Vai diễn

妖霊大聖

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井一郎 / ながい いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

百鬼蝙蝠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

神泉和尚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永田博丈 / ながた ひろたけ

-

Nhân vật · Vai diễn

妖狼族の先祖

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

日暮草太

유태영

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

우정신 / ウ・ジョンシン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

老爺

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中嶋将平 / なかじま しょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

オロチ太夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

並木伸一 / なみき しんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

甘太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ならはしみき / ならはし みき

-

Nhân vật · Vai diễn

バァさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西川宏美 / にしかわ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

牡丹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

耳千里

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村淳二 / にしむら じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブンザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

末吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

羅刹の勘助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島昭生 / のじま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

牛鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中秀哲 / のなか ひであき

-

Nhân vật · Vai diễn

りん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ニセ水神

가짜수신

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤세웅 / ユン・セウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

家来

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林洋平 / おおばやし ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

イモリ妖怪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方文興 / おがた ぶんこう

-

Nhân vật · Vai diễn

油問屋の若旦那

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方文興 / おがた ぶんこう

-

Nhân vật · Vai diễn

若様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方文興 / おがた ぶんこう

-

Nhân vật · Vai diễn

頭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方文興 / おがた ぶんこう

-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川一樹 / おがわ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

若菜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

老侍女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本嘉子 / おかもと よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

仙人 #52

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田啓人 / おくだ けいじん

-

Nhân vật · Vai diễn

行者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥島和美 / おくしま かずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

阿佐野双樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小室正幸 / おもろ まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

幽骨

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

野武士C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大野エリ / おおの えり

-

Nhân vật · Vai diễn

町娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大野エリ / おおの えり

-

Nhân vật · Vai diễn

ニュースキャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

蛇骨

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

なずな

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

娑蘿姫

사라 공주

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정민 / ペ・ジョンミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

炎珠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

瞳子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大里雅史 / おおさと まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

裏陶

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田淑子 / おおた よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

紅竜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

宝仙鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

蹴鞠の人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さがらえみ / さがら えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

新太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

大獄丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

槐柳二 / さいかち りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

真由

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

弥勒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

村娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

僧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤次郎 / さいとう じろう

-

Nhân vật · Vai diễn

侍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤瑞樹 / さいとう みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

芯太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤桃子 / さいとう ももこ

-

Nhân vật · Vai diễn

奥女中

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤梨絵 / さいとう りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

宝仙鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤志郎 / さいとう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

遊女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

侍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

手下妖怪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

消防士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

野武士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

領主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

殺生丸の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪田佳代 / さかた かよ

-

Nhân vật · Vai diễn

死神鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久田脩 / さくた おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

行者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田アサミ / さなだ アサミ

-

Nhân vật · Vai diễn

村の女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木瑶子 / ささき ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

尼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

YouTube

Video YouTube liên quan