Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 犬夜叉Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 犬夜叉, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 326 diễn viên, 319 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

326

Nhân vật

319

Mẫu

0

YouTube

0

S

Nhân vật · Vai diễn

娘

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Sato Yuko

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

猪九戒

저구계(129화)

Diễn viên lồng tiếng

Sawa Ritsuo

沢りつお / さわ りつお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

猿神さま

Diễn viên lồng tiếng

Sawa Ritsuo

沢りつお / さわ りつお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

まつ

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

蛾羅丸

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Seta Ikkei

世田壱恵 / せた いっけい

Đơn vị

Gin Production

銀プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Shibahara Chiyako

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

村人達

Diễn viên lồng tiếng

Shibayama Yutaka

柴山由崇 / しばやま ゆたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

紅達

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

お館様

Diễn viên lồng tiếng

Shimaka Yu

島香裕 / しまか ゆう

Đơn vị

Production Aigumi

ぷろだくしょん★A組

-

Nhân vật · Vai diễn

比丘尼

Diễn viên lồng tiếng

Shimamune Ritsuko

島宗りつこ / しまむね りつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

村娘

Diễn viên lồng tiếng

Shimazaki Haruka

嶋崎はるか / しまざき はるか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

雪

Diễn viên lồng tiếng

Shimazaki Haruka

嶋崎はるか / しまざき はるか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

阿毘姫

Diễn viên lồng tiếng

Shimazu Saeko

島津冴子 / しまづ さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ケン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Kaori

清水香里 / しみず かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

しほう

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Kaori

清水香里 / しみず かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Kaori

清水香里 / しみず かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

由加

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Kaori

清水香里 / しみず かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

飛鳥

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Kaori

清水香里 / しみず かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪達

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Norikazu

眞水徳一 / しみず のりかず

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

名主

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

極楽鳥兄

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

姫

Diễn viên lồng tiếng

Shirakura Asako

白倉麻子 / しらくら あさこ

Đơn vị

Akuapureisu

アクアプレイス

-

Nhân vật · Vai diễn

こうめ

Diễn viên lồng tiếng

Shiratori Yuri

白鳥由里 / しらとり ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

村の子供

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Yui

庄子裕衣 / しょうじ ゆい

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

岳山人

Diễn viên lồng tiếng

Sobami Tamio

側見民雄 / そばみ たみを

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Yoshinori

園部好德 / そのべ よしのり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

和尚

Diễn viên lồng tiếng

Soya Shigenori

宗矢樹頼 / そうや しげのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

家臣

Diễn viên lồng tiếng

Soya Shigenori

宗矢樹頼 / そうや しげのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

城主

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

僧無双

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

煉骨

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Akiko

ゆきじ / すずき あきこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

じいちゃん

- 2シリーズ / 2代目

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ブヨ

- 2シリーズ / 2代目

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

朴仙翁

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Taimei

鈴木泰明 / すずき たいめい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

月夜丸

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takuma

鈴木琢磨 / すずき たくま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
T

Nhân vật · Vai diễn

侍女

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Hikari

橘ひかり / たちばな ひかり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

九十九の蝦蟇

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

九十九の蝦蟇次郎

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

叢雲牙

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

セリナ

Diễn viên lồng tiếng

Taguchi Hiroko

田口宏子 / たぐち ひろこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

弟子

Diễn viên lồng tiếng

Taka-c

たかしぃ

Đơn vị

Burasshuappu Wan

ブラッシュアップ・ワン

-

Nhân vật · Vai diễn

里人

Diễn viên lồng tiếng

Taka-c

たかしぃ

Đơn vị

Burasshuappu Wan

ブラッシュアップ・ワン

-

Nhân vật · Vai diễn

無男

Diễn viên lồng tiếng

Takada Ben

高田べん / たかだ べん

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

弥勒の少年時代

어린 미륵

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Motoki

高城元気 / たかぎ もとき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

みずき

미즈키

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Reiko

高木礼子 / たかぎ れいこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

妹姫

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Chiaki

たかはし智秋 / たかはし ちあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Chiaki

たかはし智秋 / たかはし ちあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

落ち武者

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroshi

高橋ひろし / たかはし ひろし

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật · Vai diễn

弥勒

子供時代

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Rieko

高橋理恵子 / たかはし りえこ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

旅僧

Diễn viên lồng tiếng

Takaoka Binbin

高岡瓶々 / たかおか びんびん

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật · Vai diễn

秋嵐

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuka Masaya

高塚正也 / たかつか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

じいや

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Katsuhiko

田村勝彦 / たむら かつひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hirofumi

田中大文 / たなか ひろふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazuhisa

田中一永 / たなか かずひさ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ナナフシ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazunari

田中一成 / たなか かずなり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

一ツ目黒鬼

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazunari

田中一成 / たなか かずなり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

僧

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazunari

田中一成 / たなか かずなり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

妖狼族

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazunari

田中一成 / たなか かずなり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

小助の父

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazunari

田中一成 / たなか かずなり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

東妖狼

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazunari

田中一成 / たなか かずなり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

梅村

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazunari

田中一成 / たなか かずなり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

樵

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazunari

田中一成 / たなか かずなり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazunari

田中一成 / たなか かずなり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

香具師

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazunari

田中一成 / たなか かずなり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

珊瑚の父

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masahiko

田中正彦 / たなか まさひこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

妖狼族

Diễn viên lồng tiếng

Tasaka Hideki

田坂秀樹 / たさか ひでき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

武将

Diễn viên lồng tiếng

Tasaka Hideki

田坂秀樹 / たさか ひでき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

蹴鞠の人々

Diễn viên lồng tiếng

Tasaka Hideki

田坂秀樹 / たさか ひでき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

いたち妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

夏嵐

Diễn viên lồng tiếng

Teppozuka Yoko

鉄炮塚葉子 / てっぽうづか ようこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Terai Tomoyuki

寺井智之 / てらい ともゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

漁師

Diễn viên lồng tiếng

Terai Tomoyuki

寺井智之 / てらい ともゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

御霊丸

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Terasoma Masaki

てらそままさき / てらそま まさき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

魍魎丸

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Terasoma Masaki

てらそままさき / てらそま まさき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

刀秋

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

山椒魚

Diễn viên lồng tiếng

Tokuyama Yasuhiko

徳山靖彦 / とくやま やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Tokuyama Yasuhiko

徳山靖彦 / とくやま やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

冬嵐

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ひとみ

Diễn viên lồng tiếng

Tomisaka Akira

富坂晶 / とみさか あきら

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

遊女

Diễn viên lồng tiếng

Tozuka Rie

戸塚利絵 / とづか りえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

村の女

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Miki

土屋実紀 / つちや みき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

主人

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

弥勒

Diễn viên lồng tiếng

Tsujitani Koji

辻谷耕史 / つじたに こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

弥勒

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tsujitani Koji

辻谷耕史 / つじたに こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

蹴鞠の人々

Diễn viên lồng tiếng

Tsumoto Haruhi

津本陽日 / つもと はるひ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

姫

Diễn viên lồng tiếng

Tsuru Hiromi

鶴ひろみ / つる ひろみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
U

Nhân vật · Vai diễn

村娘

Diễn viên lồng tiếng

Uehara Sayaka

上原さやか / うえはら さやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

領主

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

子狐

Diễn viên lồng tiếng

Umeda Kikumi

梅田貴公美 / うめだ きくみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子

Diễn viên lồng tiếng

Urata Yu

浦田優 / うらた ゆう

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Usui Takayasu

うすいたかやす / うすい たかやす

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
W

Nhân vật · Vai diễn

小助

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Naomi

若林直美 / わかばやし なおみ

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Koji

渡辺浩司 / わたなべ こうじ

Đơn vị

-
-