Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 인조곤충 버그파이터(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 인조곤충 버그파이터(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 111 diễn viên, 181 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

10

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

172

Phương tiện

2

N

Nhân vật · Vai diễn

美人秘書

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

並木のり子 / なみき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レベッカ・ゴールドバーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

機長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村仁 / にしむら じん

-

Nhân vật · Vai diễn

西尾弥生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バーバリカン高崎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

民宿のおじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小高三良 / おだか さんりょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーガーX

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川輝晃 / おがわ てるあき

-

Nhân vật · Vai diễn

アユミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋歩夕 / おおはし あゆる

-

Nhân vật · Vai diễn

茨城まり子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋歩夕 / おおはし あゆる

-

Nhân vật · Vai diễn

シェリル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

銀次 / 給食のおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保ちか / おおくぼ ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

ハードキャッシュ社受付

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

本田山マキコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボクサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おおしたこうた / おおした こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

世界中のボーガー達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おおしたこうた / おおした こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

民衆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おおしたこうた / おおした こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おおしたこうた / おおした こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

観客B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おおしたこうた / おおした こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

万引き少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷美貴 / おおたに みき

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷美貴 / おおたに みき

-
S

Nhân vật · Vai diễn

プルート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤志郎 / さいとう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

観音寺紀子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

龍昇リンリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

弘美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤有世 / さとう ありせ

-

Nhân vật · Vai diễn

瞳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水香里 / しみず かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

板里網子 / ベネチアン

베네치안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지혜 / キム・ジヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宍戸留美 / ししど るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

雲丹沢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

椙本滋 / すぎもと しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

浜田操

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本ゆう / すぎもと ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

中島の妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木真仁 / すずき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

篠原真弓

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木真仁 / すずき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

紳士の妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木真仁 / すずき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

順一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木真仁 / すずき まさみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

民宿のおばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田畑ゆり / たばた ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

石田百合江

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

シャル・ルドゴール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビデ田中

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

龍昇リンリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎裕香 / てらさき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーグ仙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

外波山文明 / とばやま ぶんめい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョニー / 山田一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊永利行 / とよなが としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

村正彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーグ伯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-
U

Nhân vật · Vai diễn

クロード千秋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザ・マミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

児玉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

茨木エイジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

龍昇ケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺啓 / わたなべ けい

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

相馬友子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田茉莉 / やまだ まり

-

Nhân vật · Vai diễn

中華三兄弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

中村

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田麻子 / よしだ あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

園児A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田麻子 / よしだ あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田麻子 / よしだ あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャッカル佐々木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

ジャンマイケル・マックラクラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

고미나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지혜 / キム・ジヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

나수재

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지혜 / キム・ジヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

다크맨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신성호 / シン・ソンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

소룡

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

오지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지혜 / キム・ジヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

임원우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

Nhân vật · Vai diễn

조니 페스트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤세웅 / ユン・セウン

-

Nhân vật · Vai diễn

첸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차명화 / チャ・ミョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

첸 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

YouTube

Video YouTube liên quan