Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của はたらく細胞Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của はたらく細胞, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 134 diễn viên, 131 vai diễn và 2 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

134

Nhân vật

131

Mẫu

0

YouTube

2

M

Nhân vật · Vai diễn

悪玉菌2

Diễn viên lồng tiếng

Mamiya Yasuhiro

間宮康弘 / まみや やすひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

化膿レンサ球菌

화농연쇄상구균

Diễn viên lồng tiếng

Matsukaze Masaya

松風雅也 / まつかぜ まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

悪玉菌1

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

アクネ菌の王様

Diễn viên lồng tiếng

Matsushige Shin

松重慎 / まつしげ しん

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

一般細胞1

Diễn viên lồng tiếng

Mino Yudai

三野雄大 / みの ゆうだい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

血小板

- 2シリーズ / きょろちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Chitose

森永千才 / もりなが ちとせ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

血小板3

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Chitose

森永千才 / もりなが ちとせ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

血小板4

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Chitose

森永千才 / もりなが ちとせ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

赤血球4

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Chitose

森永千才 / もりなが ちとせ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

赤血球9

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Chitose

森永千才 / もりなが ちとせ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

造血幹細胞2

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Chitose

森永千才 / もりなが ちとせ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

毛母細胞・長老

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật · Vai diễn

骨髄球

Diễn viên lồng tiếng

Muranaka Tomo

村中知 / むらなか とも

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
N

Nhân vật · Vai diễn

血小板

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Naganawa Maria

長縄まりあ / ながなわ まりあ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

黄色ブドウ球菌

Diễn viên lồng tiếng

Nakahara Mai

中原麻衣 / なかはら まい

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

記憶細胞

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

一般細胞2

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nogami Sho

野上翔 / のがみ しょう

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

赤血球2

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nogami Sho

野上翔 / のがみ しょう

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

エフェクターT細胞

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

マクロファージ1

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nukui Yuka

貫井柚佳 / ぬくい ゆか

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

マクロファージ2

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nukui Yuka

貫井柚佳 / ぬくい ゆか

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

汗腺細胞1

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nukui Yuka

貫井柚佳 / ぬくい ゆか

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

赤血球2

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nukui Yuka

貫井柚佳 / ぬくい ゆか

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-
O

Nhân vật · Vai diễn

樹状細胞

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Nobuhiko

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

一般細胞1

Diễn viên lồng tiếng

Okano Yu

岡野友佑 / おかの ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

スギ花粉

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

腸管上皮細胞1

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Kosuke

大西弘祐 / おおにし こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

キラーT細胞→メモリーT細胞

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

一般細胞1

Diễn viên lồng tiếng

Ono Masamu

小野将夢 / おの まさむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

一般細胞2

Diễn viên lồng tiếng

Otani Yuki

大谷祐貴 / おおたに ゆうき

Đơn vị

-
-
S

Nhân vật · Vai diễn

輸血赤血球2

Diễn viên lồng tiếng

Saito Hironori

斎藤寛仁 / さいとう ひろのり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

大腸細胞2

Diễn viên lồng tiếng

Sakata Shogo

坂田将吾 / さかた しょうご

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルパーT細胞

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

赤血球1

Diễn viên lồng tiếng

Sasahara Yu

篠原侑 / ささはら ゆう

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

マクロファージ1

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hitomi

咲々木瞳 / ささき ひとみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

キラーT細胞1

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

赤血球1

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Gen

佐藤元 / さとう げん

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

白血球

- 2シリーズ / 2048

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kensuke

佐藤健輔 / さとう けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

血小板6

Diễn viên lồng tiếng

Sekine Hitomi

関根瞳 / せきね ひとみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

毛母細胞・坊や

Diễn viên lồng tiếng

Shimabukuro Miyuri

島袋美由利 / しまぶくろ みゆり

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイーブT細胞1

Diễn viên lồng tiếng

Shin Yuki

新祐樹 / しん ゆうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

血小板3

Diễn viên lồng tiếng

Shiraki Nao

白城なお / しらき なお

Đơn vị

RD

アルディ (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

小腸細胞・上司

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

好塩基球

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

スギ花粉

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Masato

杉山優斗 / すぎやま まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

細菌

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Masato

杉山優斗 / すぎやま まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

赤血球

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Masato

杉山優斗 / すぎやま まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供がん細胞1

Diễn viên lồng tiếng

Suwa Ayaka

諏訪彩花 / すわ あやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

血小板4

Diễn viên lồng tiếng

Suyama Emiri

陶山恵実里 / すやま えみり

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

キラーT細胞2

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Ryota

鈴木崚汰 / すずき りょうた

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイーブT細胞3

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Ryota

鈴木崚汰 / すずき りょうた

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

白血球1

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Ryota

鈴木崚汰 / すずき りょうた

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

赤血球2

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Ryota

鈴木崚汰 / すずき りょうた

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

赤血球7

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Ryota

鈴木崚汰 / すずき りょうた

Đơn vị

-
T

Nhân vật · Vai diễn

血小板

- 2シリーズ / そとはねちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Meemu

立花芽恵夢 / たちばな めえむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

血小板2

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Meemu

立花芽恵夢 / たちばな めえむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

白血球1

Diễn viên lồng tiếng

Tadokoro Hinata

田所陽向 / たどころ ひなた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

乳酸菌

アカ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Rie

高橋李依 / たかはし りえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

がん細胞2

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Kaito

竹田海渡 / たけだ かいと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

腸管上皮細胞

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

メモリーT細胞

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ryota

竹内良太 / たけうち りょうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

一般細胞1

Diễn viên lồng tiếng

Tamaru Atsushi

田丸篤志 / たまる あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイーブT細胞

나이브 T 세포

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Mutsumi

田村睦心 / たむら むつみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

日和見菌1

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Yukari

田村ゆかり / たむら ゆかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

未熟胸腺細胞5

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Aimi

田中あいみ / たなか あいみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

血小板5

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Saya

田中沙耶 / たなか さや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

小腸細胞1

Diễn viên lồng tiếng

Taniguchi Atsushi

谷口淳志 / たにぐち あつし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

赤芽球1

Diễn viên lồng tiếng

Tomari Asuna

泊明日菜 / とまり あすな

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

セレウス菌

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

日胡の主治医

ワーナー・ブラザース映画

Diễn viên lồng tiếng

Tsurumi Shingo

鶴見辰吾 / つるみ しんご

Đơn vị

Horipro

ホリプロ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

小腸細胞1

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Shuichi

内田修一 / うちだ しゅういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

赤血球2

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Shuichi

内田修一 / うちだ しゅういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

インフルエンザウイルス

Diễn viên lồng tiếng

Ueki Shinei

植木慎英 / うえき しんえい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

一般細胞3

Diễn viên lồng tiếng

Uenishi Teppei

上西哲平 / うえにし てっぺい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

胸腺細胞1

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Reigo

山口令悟 / やまぐち れいご

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

腸炎ビブリオ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Itaru

山本格 / やまもと いたる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キラーT細胞

2024年12月13日公開 / ワーナー・ブラザース映画

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Koji

山本耕史 / やまもと こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キラーT細胞1

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Shota

山本祥太 / やまもと しょうた

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

キラーT細胞2

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Shota

山本祥太 / やまもと しょうた

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

大腸細胞1

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Aya

山根綺 / やまね あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

血小板2

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Aya

山根綺 / やまね あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス2

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yanagita Junichi

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

一般細胞1

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yanagita Junichi

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

消化管細胞

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yanagita Junichi

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

白血球

- 2シリーズ / 2626

Diễn viên lồng tiếng

Yanagita Junichi

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤血球1

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yanagita Junichi

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤血球3

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yanagita Junichi

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

一般細胞2

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yasuda Rikuya

安田陸矢 / やすだ りくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

白血球1

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yasuda Rikuya

安田陸矢 / やすだ りくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

赤血球1

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yasuda Rikuya

安田陸矢 / やすだ りくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

赤血球2

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yasuda Rikuya

安田陸矢 / やすだ りくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

乳酸菌

- 2020年に『「はたらく細胞!!」最強の敵、再び。体の中は“腸”大騒ぎ!』として先行劇場上映 / クロ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Yuri

吉田有里 / よしだ ゆーり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

肺炎球菌

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hiroyuki

吉野裕行 / よしの ひろゆき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

子供がん細胞2

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Yuna

芳野由奈 / よしの ゆな

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật · Vai diễn

マクロファージ2

Diễn viên lồng tiếng

Yukimura Eri

幸村恵理 / ゆきむら えり

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

NK細胞

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yukinari Toa

行成とあ / ゆきなり とあ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
は

YouTube

Video YouTube liên quan