Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 장송의 프리렌 2기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 장송의 프리렌 2기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 128 diễn viên, 143 vai diễn, 0 mẫu giọng và 11 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

23

Hàn Quốc · Nhật Bản

7

Nhật Bản

127

Phương tiện

11

S

Nhân vật · Vai diễn

ラヴィーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ブライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

アウラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹達彩奈 / たけたつ あやな

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中那実 / たなか ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フリーレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Nhân vật · Vai diễn

ヴィアベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

Nhân vật · Vai diễn

受付

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

照井悠希 / てるい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

Nhân vật · Vai diễn

衛兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

虎島貴明 / とらしま たかあき

-
U

Nhân vật · Vai diễn

オルデン卿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田夕夜 / うちだ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

集落の住人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

メトーデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

Nhân vật · Vai diễn

アイゼン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

カンネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和氣あず未 / わき あずみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

剣の魔族

검의 마족

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배하경 / ペ・ハギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口立花子 / やまぐち りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

城代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口恵 / やまぐち さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳晃平 / やなぎ こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

町人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八百屋杏 / やおや きょう

-

Nhân vật · Vai diễn

村長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

クヴァール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

あ
た

Nhân vật · Vai diễn

武のおじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

게나우의 전 파트너

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신범식 / シン・ボムシク

-

Nhân vật · Vai diễn

기사단 대장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김동현 / キム・ドンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

남부의 용사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

표영재 / ピョ・ヨンジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

레볼테

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장민혁 / チャン・ミンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

마을 사람

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이도하 / イ・ドハ

-

Nhân vật · Vai diễn

밀리아르데

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채림 / チェ・リム

-

Nhân vật · Vai diễn

북부고원 관문 병사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김병현 / キム・ビョンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

슈마르 설원의 모험가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승효 / ホン・スンヒョ

-

Nhân vật · Vai diễn

융

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유혜지 / ユ・ヘジ

-

Nhân vật · Vai diễn

코리도르 호수의 뱃사공

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박상훈 / パク・サンフン

-

YouTube

Video YouTube liên quan