Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 전설의 마법 쿠루쿠루 1기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 전설의 마법 쿠루쿠루 1기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 99 diễn viên, 156 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

9

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

152

Phương tiện

0

S

Nhân vật · Vai diễn

マンドラゴラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

魔王ギリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹岡繁蔵 / ささおか しげぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

神官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キングカセギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原正志 / すがわら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クロコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

タテジワネズミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ザムディン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田原アルノ / たはら あるの

-

Nhân vật · Vai diễn

バジャーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田原アルノ / たはら あるの

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

タテジワネズミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ギップル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

モンブラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

ニケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギザイア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

ベギア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄仮面

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

魔法オババ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本圭子 / やまもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キタの町長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下啓介 / やました けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

フルサ国王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下啓介 / やました けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

具象気体

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井邦彦 / やすい くにひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井邦彦 / やすい くにひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横尾まり / よこお まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ククリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-
か
た

Nhân vật · Vai diễn

ワンチン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

商人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
や
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

기리 및 여러 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정승욱 / チョン・スンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

니케네 고양이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지영 / イ・ジヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

메케메케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지영 / イ・ジヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

썰렁요정

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지영 / イ・ジヨン

-