Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 절대가련 칠드런Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 절대가련 칠드런, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 185 diễn viên, 263 vai diễn, 0 mẫu giọng và 12 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

32

Hàn Quốc · Nhật Bản

24

Nhật Bản

255

Phương tiện

12

S

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

ガウンの男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

宅配便

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

看守

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーマン・グリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

観光客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須藤沙織 / すどう さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

J.D.グリシャム

J.D.그리섬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장광 / チャン・グァン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅生隆之 / すごう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アンディ・ヒノミヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ブラックファントム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘリ兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高仲佑星 / たかなか ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷹嘴翼 / たかのはし つばさ

-

Nhân vật · Vai diễn

観光客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内栄治 / たけうち えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中あいみ / たなか あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

中村

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

学長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

時計店主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

賢木修二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

Nhân vật · Vai diễn

陳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

三宮紫穂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松遥 / とまつ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

三宮紫穂

산노미야 시호(?)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松遥 / とまつ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

ユウギリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東山奈央 / とうやま なお

-

Nhân vật · Vai diễn

宇津美清司郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

十文字

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田大 / つちだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

女教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

節代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

内田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田夕夜 / うちだ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

小島

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植竹香菜 / うえたけ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ピロシキスキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-
W

Nhân vật · Vai diễn

黒巻節子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

野上マリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山像かおり / やまがた かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

マルディーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山路和弘 / やまじ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

内務省職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎健太郎 / やまざき けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

女性キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野亜沙美 / やの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハエ男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

兵部京介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵部京介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ESP部隊兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

祐仙勇 / ゆうせん いさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

USEI隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

祐仙勇 / ゆうせん いさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

クルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

祐仙勇 / ゆうせん いさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

中村

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-
や

Nhân vật · Vai diễn

蕾見不二子

츠보미 후지코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

미나모토 코이치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

Nhân vật · Vai diễn

어린 미나모토 코이치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명희 / イ・ミョンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

캐롤라인 마기

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한경화 / ハン・ギョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

캐리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한경화 / ハン・ギョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

효부 쿄스케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

Nhân vật · Vai diễn

효부 쿄스케(소년기)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이미나 / イ・ミナ

-

YouTube

Video YouTube liên quan