Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 절대무적 라이징오(비디오)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 절대무적 라이징오(비디오), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 64 diễn viên, 135 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

132

Phương tiện

0

S

Nhân vật · Vai diễn

池田れいこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本沙織 / すぎもと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

池田れい子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本沙織 / すぎもと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

日向陽太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高宮俊介 / たかみや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

レオニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

山口実

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

和尚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝雅也 / たき まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

強盗A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アークダーマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

タイダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

タイダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

強盗B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-
U

Nhân vật · Vai diễn

谷口六郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上村典子 / うえむら のりこ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

藤波洋一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

オセッカイザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口健 / やまぐち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨナキング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下啓介 / やました けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルゼブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルゼブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

篠田俊太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

篠田俊太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

白鳥マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

白鳥マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

近藤ひでのり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

베르제브

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장정진 / チャン・ジョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

시노다 슌타로(담임선생)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재용 / イ・ジェヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

홍이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이연희 / イ・ヨンヒ

-