Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 조이드 와일드 제로Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 조이드 와일드 제로, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 183 diễn viên, 274 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

34

Hàn Quốc · Nhật Bản

29

Nhật Bản

269

Phương tiện

4

T

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田啓太 / ただ けいた

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田啓太 / ただ けいた

-

Nhân vật · Vai diễn

トッハ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田野曜平 / ただの ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

司令

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

小隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木遥香 / たかぎ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

女性アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソダース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東條達也 / とうじょう たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

トマト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松遥 / とまつ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠野ひかる / とおの ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニュースキャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ハンナ・メルビル

한나 멜빌 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예림 / キム・イェリム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンペン村 村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田愛美 / うちだ まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディアス父

디아스의 아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김신우 / キム・シンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田雄馬 / うちだ ゆうま

-

Nhân vật · Vai diễn

共和国隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植木慎英 / うえき しんえい

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植木慎英 / うえき しんえい

-

Nhân vật · Vai diễn

歩兵B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植木慎英 / うえき しんえい

-

Nhân vật · Vai diễn

電子音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植木慎英 / うえき しんえい

-

Nhân vật · Vai diễn

判事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

将官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

タイフウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-
W

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林佑 / わかばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾイドハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林佑 / わかばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林佑 / わかばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

士官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林佑 / わかばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

男性アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林佑 / わかばやし ゆう

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ラッキョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山藤桃子 / やまふじ ももこ

-

Nhân vật · Vai diễn

Zボーイズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

主任

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

作業員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

社員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

科学者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルター・ボーマン

월터 보먼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장승길 / チャン・スンギル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安原義人 / やすはら よしと

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井咲希 / やすい さき

-

Nhân vật · Vai diễn

バズ・カニンガム

버즈 커닝햄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이민규 / イ・ミンギュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

Zボーイズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横山遵 / よこやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンペン村 村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横山遵 / よこやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ラプトール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横山遵 / よこやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横山遵 / よこやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横山遵 / よこやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-
Z

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

財満健太 / ざいま けんた

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

리처드 소령

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김신우 / キム・シンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

조나단 빈센트 시걸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이광수 / イ・グァンス

-

YouTube

Video YouTube liên quan