Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ゾイド -ZOIDS-Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ゾイド -ZOIDS-, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 94 diễn viên, 107 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

94

Nhân vật

107

Mẫu

0

YouTube

0

T

Nhân vật · Vai diễn

エリーナ

Diễn viên lồng tiếng

Takada Yumi

高田由美 / たかだ ゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カニンガム

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Ryokichi

高橋良吉 / たかはし りょうきち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ルイーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takashima Gara

高島雅羅 / たかしま がら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

お袋さん

Diễn viên lồng tiếng

Takeguchi Akiko

竹口安芸子 / たけぐち あきこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャロル

Diễn viên lồng tiếng

Tamagawa Sakiko

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

マスター

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kan

田中完 / たなか かん

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

神父

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kan

田中完 / たなか かん

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kan

田中完 / たなか かん

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ローザ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuzumi Satsuki

津々見沙月 / つづみ さつき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
U

Nhân vật · Vai diễn

シーパース

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Naoya

内田直哉 / うちだ なおや

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ホマレフ

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

司令官

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

士官

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

軍曹

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
W

Nhân vật · Vai diễn

船長

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ムンベイ

문베이

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Kumiko

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ビーピー

비피

Diễn viên lồng tiếng

Yagi Kosei

八木光生 / やぎ こうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

長老

Diễn viên lồng tiếng

Yagi Kosei

八木光生 / やぎ こうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

メッテルニヒ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Naohiro

山本尚弘 / やまもと なおひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アーバイン

少年

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Taisuke

山本泰輔 / やまもと たいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ダン・フライハイト

Diễn viên lồng tiếng

Yanada Kiyoyuki

梁田清之 / やなだ きよゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女店主

Diễn viên lồng tiếng

Yanaga Kazuko

弥永和子 / やなが かずこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

スティンガー

스팅거

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レオン

Diễn viên lồng tiếng

Yasui Kunihiko

安井邦彦 / やすい くにひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Diễn viên lồng tiếng

Yunagi Kayo

悠渚佳代 / ゆうなぎ かよ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
あ

Nhân vật · Vai diễn

カール・リヒテン・シュバルツ

Diễn viên lồng tiếng

うえだゆうじ

Đơn vị

PomaRancz

ポマランチ

-
た

Nhân vật · Vai diễn

グスタフの運転手

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-