Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 조이드Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 조이드, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 99 diễn viên, 132 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

6

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

131

Phương tiện

0

T

Nhân vật · Vai diễn

エリーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田由美 / たかだ ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カニンガム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

キャロル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

神父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

ローザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津々見沙月 / つづみ さつき

-
U

Nhân vật · Vai diễn

シーパース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

ホマレフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

司令官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

士官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

軍曹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-
W

Nhân vật · Vai diễn

船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ビーピー

비피

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최준영 / チェ・ジュンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八木光生 / やぎ こうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八木光生 / やぎ こうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

メッテルニヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本尚弘 / やまもと なおひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーバイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本泰輔 / やまもと たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダン・フライハイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

女店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

弥永和子 / やなが かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スティンガー

스팅거

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

レオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井邦彦 / やすい くにひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠渚佳代 / ゆうなぎ かよ

-
あ
た

Nhân vật · Vai diễn

グスタフの運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

반 피넬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-