Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 지옥소녀Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 지옥소녀, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 387 diễn viên, 519 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

83

Hàn Quốc · Nhật Bản

21

Nhật Bản

457

Phương tiện

2

T

Nhân vật · Vai diễn

仙太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊永利行 / とよなが としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

平石逸子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

唯の父親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

ミチルの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻井健吾 / つじい けんご

-

Nhân vật · Vai diễn

栗山真実

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

社員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

丸山将司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

倉吉杜夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

八百春

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

岩下の父親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

従者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

歴史教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-
U

Nhân vật · Vai diễn

先輩芸人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野恵理子 / うちの えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

橋本真由美

하시모토 마유미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장은숙 / チャン・ウンスク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

湯川麻子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

-

Nhân vật · Vai diễn

蓮江美鈴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

尾崎温子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇乃音亜季 / うのね あき

-
W

Nhân vật · Vai diễn

寒河江ミチル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和多田美咲 / わただ みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

耕吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

雪村久美子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

及川の妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢口アサミ / やぐち あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

片瀬利々香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本彰子 / やまもと しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本彰子 / やまもと しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マカロン・ナナコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山村響 / やまむら ひびく

-

Nhân vật · Vai diễn

長田亜希良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山谷祥生 / やまや よしたか

-

Nhân vật · Vai diễn

リポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

桐野春樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

牧村達彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

誠人の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

釣り人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安士百合野 / やすし ゆりの

-

Nhân vật · Vai diễn

風間理史

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

湯浅かえで / ゆあさ かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

浜野知里子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

Nhân vật · Vai diễn

紅彩香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

真山梓

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

関本雅美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-
あ
か
た

Nhân vật · Vai diễn

シスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

文男の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーメン屋店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
や
ら
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

교장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방성준 / パン・ソンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

나오키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

하성용 / ハ・ソンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

나유키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이자옥 / イ・ジャオク

-

Nhân vật · Vai diễn

료코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhân vật · Vai diễn

마리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문남숙 / ムン・ナムスク

-

Nhân vật · Vai diễn

마사루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhân vật · Vai diễn

마사야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤세웅 / ユン・セウン

-

Nhân vật · Vai diễn

모리가와 신야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영화 / パク・ヨンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

모토무라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장성호 / チャン・ソンホ

Nhân vật · Vai diễn

묘리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

미카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄현정 / オム・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

미호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

사와이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhân vật · Vai diễn

사쿠마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

슈이치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

스가와 마나미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

스기타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

스즈키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박만영 / パク・マンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

시바타 미나미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문남숙 / ムン・ナムスク

-

Nhân vật · Vai diễn

시바타 하지메

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

야마다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

야마다(13화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

야마모토(15화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

야요이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

에리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

요헤이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

하성용 / ハ・ソンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

우에시마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

유코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영희 / パク・ヨンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

유코 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정명준 / チョン・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

유키

ユキ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄현정 / オム・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

유키

ユキ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박선영 / パク・ソニョン

-

Nhân vật · Vai diễn

유키 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장은숙 / チャン・ウンスク

-

Nhân vật · Vai diễn

이와시타 다이스케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

-

Nhân vật · Vai diễn

이즈미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

이치로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

이치모쿠 렌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안용욱 / アン・ヨンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

이토 나오키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

주리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정민 / ペ・ジョンミン

-

YouTube

Video YouTube liên quan