Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của クレヨンしんちゃんVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của クレヨンしんちゃん, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 1.075 diễn viên, 1.918 vai diễn và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

1.075

Nhân vật

1.918

Mẫu

0

YouTube

1

S

Nhân vật · Vai diễn

上里杉男

Diễn viên lồng tiếng

Shimazaki Nobunaga

島﨑信長 / しまざき のぶなが

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カナ

Diễn viên lồng tiếng

Shimeno Junko

〆野潤子 / しめの じゅんこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女子園児A

Diễn viên lồng tiếng

Shimeno Junko

〆野潤子 / しめの じゅんこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

パーティー客D

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Ayaka

清水彩香 / しみず あやか

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

仮面

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Kaori

清水香里 / しみず かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

乾蘭子

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Mana

清水茉菜 / しみず まな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハブ

Diễn viên lồng tiếng

Shimoji Shino

下地紫野 / しもじ しの

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィル

윌

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルカ

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

体操のお兄さん

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

愛戸ルイ

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

男性D

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

主任

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Takahiro

志村貴博 / しむら たかひろ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

主夫

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Takahiro

志村貴博 / しむら たかひろ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

吉川部長

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Takahiro

志村貴博 / しむら たかひろ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラマの男性

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

中年男性

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

土管戸あげ太郎

Diễn viên lồng tiếng

Shin Yuki

新祐樹 / しん ゆうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

CMナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Kei

真堂圭 / しんどう けい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ユミ

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Kei

真堂圭 / しんどう けい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Kei

真堂圭 / しんどう けい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生B

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Kei

真堂圭 / しんどう けい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

女性B

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Kei

真堂圭 / しんどう けい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

のぶ男

Diễn viên lồng tiếng

Shingaki Tarusuke

新垣樽助 / しんがき たるすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

男性A

Diễn viên lồng tiếng

Shingaki Tarusuke

新垣樽助 / しんがき たるすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨシ彦

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Akemi

篠原あけみ / しのはら あけみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Akemi

篠原あけみ / しのはら あけみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Akemi

篠原あけみ / しのはら あけみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

師辺利アン

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Akemi

篠原あけみ / しのはら あけみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

母親B

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Akemi

篠原あけみ / しのはら あけみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

OSYRIの声

初代

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Emi

篠原恵美 / しのはら えみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

キラビヤーカ女王

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Emi

篠原恵美 / しのはら えみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

セーラーバカーン

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Emi

篠原恵美 / しのはら えみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

加木張亜美

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Emi

篠原恵美 / しのはら えみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

萩田

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Emi

篠原恵美 / しのはら えみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

部下B

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Kotaro

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

お姉さんA

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Asuka

篠宮あすか / しのみや あすか

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

かすかべクマドリーズのヤンママ

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Fuko

志乃宮風子 / しのみや ふうこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

スコーピオン斎藤

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Fuko

志乃宮風子 / しのみや ふうこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ひとし

初代

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Fuko

志乃宮風子 / しのみや ふうこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

交通誘導警備員

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Fuko

志乃宮風子 / しのみや ふうこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

人々C

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Fumiyoshi

汐谷文康 / しおや ふみよし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Fumiyoshi

汐谷文康 / しおや ふみよし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

侍

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Kozo

塩屋浩三 / しおや こうぞう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

栗園のおじさん

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Kozo

塩屋浩三 / しおや こうぞう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

湯渡専務

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Kozo

塩屋浩三 / しおや こうぞう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Kozo

塩屋浩三 / しおや こうぞう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

宇苔炉暴人

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ぶりぶりざえもん

初代

Diễn viên lồng tiếng

Shiozawa Kaneto

塩沢兼人 / しおざわ かねと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

てるのぶ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ayako

白石文子 / しらいし あやこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

お兄さん

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Minoru

白石稔 / しらいし みのる

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

参加者C

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Minoru

白石稔 / しらいし みのる

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

平均一

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Minoru

白石稔 / しらいし みのる

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

男性C

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Minoru

白石稔 / しらいし みのる

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

玉二郎

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

河瀬増三

Diễn viên lồng tiếng

Shiratori Tetsu

白鳥哲 / しらとり てつ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

てるのぶ

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Shiratori Yuri

白鳥由里 / しらとり ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

CMの男

テレビA / 現場監督 他

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

整理の係

テレビA / 現場監督 他

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

男性D

テレビA / 現場監督 他

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

不動産屋さん店主

Diễn viên lồng tiếng

Shiroyama Ken

城山堅 / しろやま けん

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Diễn viên lồng tiếng

Shiroyama Ken

城山堅 / しろやま けん

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

カーナビの音声

Diễn viên lồng tiếng

Shitara Mami

したらま美 / したら まみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Shitara Mami

したらま美 / したら まみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ジロー

Diễn viên lồng tiếng

Shitara Mami

したらま美 / したら まみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生A

Diễn viên lồng tiếng

Shitara Mami

したらま美 / したら まみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

高木圧子

Diễn viên lồng tiếng

Shitara Mami

したらま美 / したら まみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

四万末良子

Diễn viên lồng tiếng

Sho Mayumi

荘真由美 / しょう まゆみ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

マダム

Diễn viên lồng tiếng

Shogawa Hitomi

所河ひとみ / しょがわ ひとみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

飼い主のおばさん

Diễn viên lồng tiếng

Shogawa Hitomi

所河ひとみ / しょがわ ひとみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

執事C

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Katsuya

荘司勝也 / しょうじ かつや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

店員B

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Katsuya

荘司勝也 / しょうじ かつや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男B

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Katsuya

荘司勝也 / しょうじ かつや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Katsuya

荘司勝也 / しょうじ かつや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

高校生B

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Katsuya

荘司勝也 / しょうじ かつや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジェームス

Diễn viên lồng tiếng

Sogabe Kazuyuki

曽我部和恭 / そがべ かずゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

上司

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員A

Diễn viên lồng tiếng

Soma Kouichi

相馬康一 / そうま こういち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Somi Yoko

沢海陽子 / そうみ ようこ

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンシー

Diễn viên lồng tiếng

Sudo Saori

須藤沙織 / すどう さおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ハル

Diễn viên lồng tiếng

Sudo Saori

須藤沙織 / すどう さおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

凄井卵出子

Diễn viên lồng tiếng

Sudo Saori

須藤沙織 / すどう さおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Sudo Saori

須藤沙織 / すどう さおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

看護師A

Diễn viên lồng tiếng

Sudo Saori

須藤沙織 / すどう さおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

TVのナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Suga Harumi

須賀晴海 / すが はるみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女子アナ

Diễn viên lồng tiếng

Suga Harumi

須賀晴海 / すが はるみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

通行人B

Diễn viên lồng tiếng

Sugawa Aki

須川晶紀 / すがわ あき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ガッツ具志堅

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

バランスボール怪人

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

堀内

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

老ぶり

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

駄知洋介

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

コーちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Masashi

菅原正志 / すがわら まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

チームメイトB

Diễn viên lồng tiếng

Sugaya Yayoi

菅谷弥生 / すがや やよい

Đơn vị

Kerusu Promotion

ケルスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

屈底アツミ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Sugimoto Saori

杉本沙織 / すぎもと さおり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Diễn viên lồng tiếng

Sugimoto Saori

杉本沙織 / すぎもと さおり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Sugimoto Yu

杉本ゆう / すぎもと ゆう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ナオミ

Diễn viên lồng tiếng

Sugimoto Yu

杉本ゆう / すぎもと ゆう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

YouTube

Video YouTube liên quan