Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 짱구는 못말려 (투니버스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 짱구는 못말려 (투니버스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 1.125 diễn viên, 2.799 vai diễn, 0 mẫu giọng và 34 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

160

Hàn Quốc · Nhật Bản

22

Nhật Bản

2.661

Phương tiện

34

T

Nhân vật · Vai diễn

埼玉県警の鑑識

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳弘夏生 / とくひろ なつお

-

Nhân vật · Vai diễn

キャルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳永愛 / とくなが あい

-

Nhân vật · Vai diễn

きみどり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

木村

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

相里みや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

紅美智子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泊明日菜 / とまり あすな

-

Nhân vật · Vai diễn

駒田まわる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泊明日菜 / とまり あすな

-

Nhân vật · Vai diễn

ウメコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ななこの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒナ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

花園

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVのにわとり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友永朱音 / ともなが あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

ウエイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友永朱音 / ともなが あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

アントニオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ボウリングの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

英会話塾の講師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

英語教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘクトパスカル良純

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海勝美 / とりうみ かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シーラ・バックレー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

竿野志成

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベビーベンB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

椿佑子 / つばき ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

玉野の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井章子 / つぼい あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウブ彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田玲央 / つちだ れいおう

-

Nhân vật · Vai diễn

男性C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田玲央 / つちだ れいおう

-

Nhân vật · Vai diễn

舎亜真戸郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田英三 / つだ えいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

白雪ひめ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田美波 / つだ みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イケメンC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田拓也 / つだ たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

観客B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田拓也 / つだ たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

シカイ・シーダ大佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーブタ青ぶりぶり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

志漬素留造

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

築造

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼田そうじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

オヤジ怪獣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻井健吾 / つじい けんご

-

Nhân vật · Vai diễn

料金所のおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塚田正昭 / つかだ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

お兄さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

付き添いのおにいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

桜木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

男子社員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

間直走郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

バリバリガールズ・アミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紡木吏佐 / つむぎ りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

マングース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紡木吏佐 / つむぎ りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

外国人女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

売間久里代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津野田なるみ / つのだ なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

太ったお姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津野田なるみ / つのだ なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津野田なるみ / つのだ なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

中華まん屋さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴田真希 / つるた まき

-

Nhân vật · Vai diễn

近所のおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴田真希 / つるた まき

-

Nhân vật · Vai diễn

飯尾トコヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

露崎亘 / つゆざき わたる

-
U

Nhân vật · Vai diễn

アームストロング小林

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田秀 / うちだ しゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

マルチーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田秀 / うちだ しゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラクルキャット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田秀 / うちだ しゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高校生A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田秀 / うちだ しゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

黒輪くるみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田秀 / うちだ しゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

スキー教室職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田聡明 / うちだ そうめい

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田聡明 / うちだ そうめい

-

Nhân vật · Vai diễn

お姉さんA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内村史子 / うちむら ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野明音 / うちの あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

客C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野明音 / うちの あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

コメンテーターB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

客E

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

犯人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

車内アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山茉莉 / うちやま まり

-

Nhân vật · Vai diễn

TVキャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山夕実 / うちやま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

インストラクターB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山夕実 / うちやま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山夕実 / うちやま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性飼育員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山夕実 / うちやま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

誘導員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山夕実 / うちやま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

阿畑ヒカル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田のりこ / うえだ のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

牧師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田敏也 / うえだ としや

-

Nhân vật · Vai diễn

小山ひさえ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上村典子 / うえむら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フロント係

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

ミイラ男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

関取

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

魚屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

YouTube

Video YouTube liên quan