Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 짱구는 못말려 X파일 1기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 짱구는 못말려 X파일 1기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 1.078 diễn viên, 2.664 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

6

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

2.661

Phương tiện

1

I

Nhân vật · Vai diễn

ぎんぱち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-

Nhân vật · Vai diễn

にがりや京助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-

Nhân vật · Vai diễn

メケメケY

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-

Nhân vật · Vai diễn

伸田ラーメンのおやじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石谷春貴 / いしや はるき

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

UNISHIROの店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

カーリー・須磨代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

しずか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

リカママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

児玉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

酒井しのぶ〈初代〉 / 女子大生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

なすがまま

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東みやこ / いとう みやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニワトリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東みやこ / いとう みやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東みやこ / いとう みやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

河童の行司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東みやこ / いとう みやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大原ななこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

魚住さんご

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤリスギール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩端卓也 / いわばた たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

係のお兄さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩端卓也 / いわばた たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

利本加太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩端卓也 / いわばた たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

男性社員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩端卓也 / いわばた たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

配達員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩端卓也 / いわばた たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

おまわりさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

つよし

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

子スズメ隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

稲垣拓哉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

靴屋さんの店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッパーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎諒太 / いわさき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎諒太 / いわさき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

セールスマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

タクシーの運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田安生 / いわた やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

幼児

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩坪理江 / いわつぼ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

モモカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

女性職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

王女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

同級生B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-

Nhân vật · Vai diễn

怪人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-
J

Nhân vật · Vai diễn

店員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塾一久 / じゅく いっきゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

洋食屋さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塾一久 / じゅく いっきゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

老人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塾一久 / じゅく いっきゅう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

かな

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

門脇舞以 / かどわき まい

-

Nhân vật · Vai diễn

大屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳川紘子 / かがわ こうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

田中さんの奥さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳川紘子 / かがわ こうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙パトロール長官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加賀谷純一 / かがや じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

臼井先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加賀谷純一 / かがや じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

デーマエイーツ客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳穂成美 / かほ なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子大生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳穂成美 / かほ なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳穂成美 / かほ なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳穂成美 / かほ なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

映画の男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳穂成美 / かほ なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

SHIN-MEN

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アシスタント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

不倫相手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

宅配便の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

イケメン怪人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶原彰 / かじわら あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

津田江泰造

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶原岳人 / かじわら がくと

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックタートル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フロントのおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

悠三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

金のぶりぶりざえもん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

乗客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

角田雄二郎 / かくだ ゆうじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

園児B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加隈亜衣 / かくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

イジワール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀井三郎 / かめい さぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

巣苦辺佐和郎社長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀井三郎 / かめい さぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

胃屋良支又吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀井三郎 / かめい さぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

先輩スチュワーデス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀井芳子 / かめい よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

美人コーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀井芳子 / かめい よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ぶりぶりざえもん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷浩史 / かみや ひろし

Nhân vật · Vai diễn

ヒロインの恋人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加門良 / かもん りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ホセ・メタボリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加門良 / かもん りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神戸光歩 / かんべ みつほ

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神戸光歩 / かんべ みつほ

-

YouTube

Video YouTube liên quan