Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 짱구는 못말려 X파일2기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 짱구는 못말려 X파일2기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 1.083 diễn viên, 2.672 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

11

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

2.661

Phương tiện

1

K

Nhân vật · Vai diễn

警察官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

女性A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小針彩希 / こばり さき

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

園長先生B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

男性A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こばたけまさふみ / こばたけ まさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

二子玉川タツヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

根井丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

サングラスの女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

石臼登代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

越谷順子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

猿のおもちゃ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

TV男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

光部樹 / こうべ たつき

-

Nhân vật · Vai diễn

戦闘員D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小堀真生 / こぼり まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小堀幸 / こぼり みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

女性店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小堀友里絵 / こぼり ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

行列のお姉さんA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小堀友里絵 / こぼり ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

どびん虫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリワンくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

保礼やすし

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

小太りの男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴミ収集車の収集員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田昌明 / こうだ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田昌明 / こうだ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

社員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田昌明 / こうだ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャスミン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小平有希 / こだいら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

幼稚園児

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小平有希 / こだいら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

おねいさん河童A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小寺麻未 / こでら まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

白子鳩子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原好美 / こはら このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小市眞琴 / こいち まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

着替え係

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小市眞琴 / こいち まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

女子大生A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小泉瀬奈 / こいずみ せな

-

Nhân vật · Vai diễn

女性社員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小泉瀬奈 / こいずみ せな

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小泉瀬奈 / こいずみ せな

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小泉瀬奈 / こいずみ せな

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ちゃんA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小泉瀬奈 / こいずみ せな

-

Nhân vật · Vai diễn

OL

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島悠理 / こじま ゆうり

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島悠理 / こじま ゆうり

-

Nhân vật · Vai diễn

なみさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島悠理 / こじま ゆうり

-

Nhân vật · Vai diễn

女店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島悠理 / こじま ゆうり

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島悠理 / こじま ゆうり

-

Nhân vật · Vai diễn

女性A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島悠理 / こじま ゆうり

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島悠理 / こじま ゆうり

-

Nhân vật · Vai diễn

朝霞りえ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島悠理 / こじま ゆうり

-

Nhân vật · Vai diễn

案内嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島悠理 / こじま ゆうり

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島悠理 / こじま ゆうり

-

Nhân vật · Vai diễn

TVのおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神代知衣 / こうじろ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

せつこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神代知衣 / こうじろ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女番長デカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神代知衣 / こうじろ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神代知衣 / こうじろ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイトA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城望 / こじょう のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城望 / こじょう のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城望 / こじょう のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

漫才師D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城望 / こじょう のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

阿玉もみ江

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城望 / こじょう のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

執事B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田航 / こまだ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

澤谷貝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田航 / こまだ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田航 / こまだ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

竪穴スミ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松奈生子 / こまつ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シュンくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松里歌 / こまつ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

若い頃のひろし

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松里歌 / こまつ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

美容師C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松昌平 / こまつ しょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

女性店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本明子 / こうもと あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スーパーの販売員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

光明寺敬子 / こうみょうじ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤玲子 / こんどう れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

成金ばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤高子 / こんどう たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

看護婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤高子 / こんどう たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おねいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤唯 / こんどう ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

お客さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香坂さき / こうさか さき

-

Nhân vật · Vai diễn

園児B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香坂さき / こうさか さき

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーメン屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小関一 / こせき はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

千琢磨

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

暗黒ランポポ党 / イーグルヘッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

西越谷の駅員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

黒ぶりぶり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

胸板厚子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

インストラクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

YouTube

Video YouTube liên quan