Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của カレイドスターVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của カレイドスター, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 110 diễn viên, 138 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

110

Nhân vật

138

Mẫu

0

YouTube

0

S

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Sato Michiru

佐藤ミチル / さとう みちる

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

カップル

Diễn viên lồng tiếng

Sato Michiru

佐藤ミチル / さとう みちる

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスト

Diễn viên lồng tiếng

Sato Michiru

佐藤ミチル / さとう みちる

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

クリス

Diễn viên lồng tiếng

Sato Michiru

佐藤ミチル / さとう みちる

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

チャーリー

Diễn viên lồng tiếng

Sato Michiru

佐藤ミチル / さとう みちる

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

ディック

Diễn viên lồng tiếng

Sato Michiru

佐藤ミチル / さとう みちる

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

ビンス

Diễn viên lồng tiếng

Sato Michiru

佐藤ミチル / さとう みちる

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

動物キャスト

Diễn viên lồng tiếng

Sato Michiru

佐藤ミチル / さとう みちる

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Sato Michiru

佐藤ミチル / さとう みちる

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Diễn viên lồng tiếng

Sato Michiru

佐藤ミチル / さとう みちる

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフィー・オズワルド

소피 오즈왈드

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

Mr.ケネス

미스터 케네스

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Senda Mitsuo

千田光男 / せんだ みつお

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

クレア

Diễn viên lồng tiếng

Shima Ryoka

島涼香 / しま りょうか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マッコリー

Diễn viên lồng tiếng

Shima Ryoka

島涼香 / しま りょうか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マッコリー

맥컬리 톰슨

Diễn viên lồng tiếng

Shima Ryoka

島涼香 / しま りょうか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Diễn viên lồng tiếng

Shima Ryoka

島涼香 / しま りょうか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミラ

Diễn viên lồng tiếng

Shima Ryoka

島涼香 / しま りょうか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

メイの弟B

Diễn viên lồng tiếng

Shima Ryoka

島涼香 / しま りょうか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バレエ講師

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ケン

켄 로빈스

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケン・ロビンス

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

苗木野みどり

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Emi

篠原恵美 / しのはら えみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Keiichi

園部啓一 / そのべ けいいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン・ベニーニ

쟝 베니니

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンヌ・パッセル

Diễn viên lồng tiếng

Sugimoto Yu

杉本ゆう / すぎもと ゆう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

Zリーダー

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

イアン・ソープ

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ベン・ロビンス

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

Dio

디오

Diễn viên lồng tiếng

Suzumura Kenichi

鈴村健一 / すずむら けんいち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-
T

Nhân vật · Vai diễn

パトロワの妻

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Yuko

橘U子 / たちばな ゆーこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

女性達

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Chiaki

たかはし智秋 / たかはし ちあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

タンク

탱크

Diễn viên lồng tiếng

Takashina Toshitsugu

髙階俊嗣 / たかしな としつぐ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Diễn viên lồng tiếng

Takashina Toshitsugu

髙階俊嗣 / たかしな としつぐ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Diễn viên lồng tiếng

Takishita Tsuyoshi

滝下毅 / たきした つよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazunari

田中一成 / たなか かずなり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ホテルフロント

Diễn viên lồng tiếng

Tasaki Yumiko

田崎由美子 / たさき ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女の子C

Diễn viên lồng tiếng

Tasaki Yumiko

田崎由美子 / たさき ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Diễn viên lồng tiếng

Tasaki Yumiko

田崎由美子 / たさき ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女性達

Diễn viên lồng tiếng

Tasaki Yumiko

田崎由美子 / たさき ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヘロン

Diễn viên lồng tiếng

Tokuyama Yasuhiko

徳山靖彦 / とくやま やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

まなみ

Diễn viên lồng tiếng

Toyoguchi Megumi

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ディレクター

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Toshihide

土屋トシヒデ / つちや としひで

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ケビン・ハミルトン

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Eizo

津田英三 / つだ えいぞう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ケビン・ハミルトン

케빈 해밀턴

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Eizo

津田英三 / つだ えいぞう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ボブ

Diễn viên lồng tiếng

Tsujimura Mahito

辻村真人 / つじむら まひと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruoka Satoshi

鶴岡聡 / つるおか さとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-
U

Nhân vật · Vai diễn

アンディ・ロウ

앤드 로우

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Naoya

内田直哉 / うちだ なおや

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

苗木野力

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
W

Nhân vật · Vai diễn

アラン

Diễn viên lồng tiếng

Watabe Takeshi

渡部猛 / わたべ たけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナ・ハート

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Akeno

渡辺明乃 / わたなべ あけの

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナ・ハート

안나 하트

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Akeno

渡辺明乃 / わたなべ あけの

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ミスターリン

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Ken

山口健 / やまぐち けん

Đơn vị

OYS Produce

OYSプロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

メリル

메릴

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Nana

山口奈々 / やまぐち なな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シンシア

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yuriko

山口由里子 / やまぐち ゆりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エマ

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Mayumi

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

エレナ

엘레나

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Mayumi

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイト

케이트

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Mayumi

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンナ

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Mayumi

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンナ

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Mayumi

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

メイの弟A

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Mayumi

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

婦人

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Mayumi

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

秘書

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Mayumi

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Mayumi

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

キャスト

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

岡本ナミ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

パフォーマーA

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

岡本ナミ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-