Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 카레이도 스타Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 카레이도 스타, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 140 diễn viên, 183 vai diễn, 0 mẫu giọng và 11 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

45

Hàn Quốc · Nhật Bản

32

Nhật Bản

170

Phương tiện

11

S

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ミチル / さとう みちる

-

Nhân vật · Vai diễn

カップル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ミチル / さとう みちる

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ミチル / さとう みちる

-

Nhân vật · Vai diễn

クリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ミチル / さとう みちる

-

Nhân vật · Vai diễn

チャーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ミチル / さとう みちる

-

Nhân vật · Vai diễn

ディック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ミチル / さとう みちる

-

Nhân vật · Vai diễn

ビンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ミチル / さとう みちる

-

Nhân vật · Vai diễn

動物キャスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ミチル / さとう みちる

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ミチル / さとう みちる

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ミチル / さとう みちる

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフィー・オズワルド

소피 오즈왈드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城みゆき / さわしろ みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

Mr.ケネス

미스터 케네스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손종환 / ソン・ジョンファン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千田光男 / せんだ みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

クレア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島涼香 / しま りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

マッコリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島涼香 / しま りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

マッコリー

맥컬리 톰슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島涼香 / しま りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島涼香 / しま りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島涼香 / しま りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

メイの弟B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島涼香 / しま りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

バレエ講師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

ケン・ロビンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

苗木野みどり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原恵美 / しのはら えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

アンヌ・パッセル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本ゆう / すぎもと ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

Zリーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

イアン・ソープ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ベン・ロビンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

パトロワの妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ホテルフロント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田崎由美子 / たさき ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田崎由美子 / たさき ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田崎由美子 / たさき ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田崎由美子 / たさき ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

まなみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋トシヒデ / つちや としひで

-

Nhân vật · Vai diễn

ケビン・ハミルトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田英三 / つだ えいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ケビン・ハミルトン

케빈 해밀턴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권혁수 / クォン・ヒョクス

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田英三 / つだ えいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ボブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-
U

Nhân vật · Vai diễn

アンディ・ロウ

앤드 로우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정은 / キム・ジョンウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

苗木野力

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-
W

Nhân vật · Vai diễn

アラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナ・ハート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナ・ハート

안나 하트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ミスターリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口健 / やまぐち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

エマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エレナ

엘레나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

주자영 / チュ・ジャヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイト

케이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정선혜 / チョン・ソンヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイの弟A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

秘書

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

루시 로빈스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhân vật · Vai diễn

마리온 베니니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

Nhân vật · Vai diễn

벰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

주자영 / チュ・ジャヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

샬롯

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

수진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

신시아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김효선 / キム・ヒョソン

-

Nhân vật · Vai diễn

아랑 루베르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최석필 / チェ・ソクピル

-

Nhân vật · Vai diễn

안나 어머니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

에밀리오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhân vật · Vai diễn

유리 키리안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정명준 / チョン・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

유안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhân vật · Vai diễn

제리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박만영 / パク・マンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

피크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박만영 / パク・マンヨン

YouTube

Video YouTube liên quan