Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 쾌걸 조로리 ~불성실하면서도 성실한~Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 쾌걸 조로리 ~불성실하면서도 성실한~, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 251 diễn viên, 380 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

13

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

370

Phương tiện

0

M

Nhân vật · Vai diễn

国王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

将軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

コブル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

いたずら小僧C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

カバの母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森夏姫 / もり なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森夏姫 / もり なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森夏姫 / もり なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

縦縞サブロク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ナーバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-
N

Nhân vật · Vai diễn

中年男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

カヨ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長沢美樹 / ながさわ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

トナカイB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

町の人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

警官の隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ガメッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ママさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ならはしみき / ならはし みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブーデル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ソレイヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒンデン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イノール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

園児

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西野陽子 / にしの ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワンヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

いたずら小僧D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

町の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

配達人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

しかめっ面

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

王子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方恵美 / おがた めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

トナカイA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川一樹 / おがわ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

タワジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

あずきとぎ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本嘉子 / おかもと よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴックン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

子ヤギG

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大村歌奈 / おおむら かな

-

Nhân vật · Vai diễn

農夫のおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラゴン使い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

薬局店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野未喜 / おの みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エンジェルA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

エルゼ姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

グラモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹宏 / おおたけ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

アルカモネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

狼男 / オオカミ男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

神様の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪田佳代 / さかた かよ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブーカイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

エミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤朱 / さとう あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイナ姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤麻子 / さとう あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウマキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ロバート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ガットーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

傘おばけ / 唐傘おばけ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

尾中ミエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バフンウニ伯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

キンキラ男爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

マダム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エンジェルC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原恵美 / しのはら えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人のお姫様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ディアリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宍戸留美 / ししど るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

不動産屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宍戸留美 / ししど るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

きよしの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

カミナリ小僧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バスの運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-