Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 쾌걸 조로리Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 쾌걸 조로리, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 164 diễn viên, 240 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

41

Hàn Quốc · Nhật Bản

18

Nhật Bản

217

Phương tiện

4

T

Nhân vật · Vai diễn

カバンカバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田匠子 / つだ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔女ルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田匠子 / つだ しょうこ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ダルマニアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内海賢二 / うつみ けんじ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

国王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

リスリッパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カードくんD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山根剛 / やまね ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾンビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山根剛 / やまね ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

バンガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山根剛 / やまね ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

ワニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山根剛 / やまね ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山根剛 / やまね ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山根剛 / やまね ごう

-
か
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

공룡 형

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhân vật · Vai diễn

냐옹 공주

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤여진 / ユン・ヨジン

-

Nhân vật · Vai diễn

넬리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이자명 / イ・ジャミョン

Nhân vật · Vai diễn

눈사람군

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

로져

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서윤선 / ソ・ユンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

루리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방성준 / パン・ソンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

몽키마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhân vật · Vai diễn

밀리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤여진 / ユン・ヨジン

-

Nhân vật · Vai diễn

바우스키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

부르르 공작

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이장원 / イ・ジャンウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

빨간모자 할머니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임은정 / イム・ウンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

삼식이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

엘리제 공주

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

Nhân vật · Vai diễn

여자 1

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

-

Nhân vật · Vai diễn

의장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

-

Nhân vật · Vai diễn

조로리(TVA)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정은 / キム・ジョンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

조로리느

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김효선 / キム・ヒョソン

-

Nhân vật · Vai diễn

조론드 론(극장판)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정은 / キム・ジョンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

지우갱가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

초보악마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

퀴즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소은 / イ・ソウン

-

Nhân vật · Vai diễn

푸페

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

-

YouTube

Video YouTube liên quan