Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 크게 휘두르며Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 크게 휘두르며, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 104 diễn viên, 137 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

23

Hàn Quốc · Nhật Bản

16

Nhật Bản

130

Phương tiện

4

S

Nhân vật · Vai diễn

沖一利

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤雄大 / さとう ゆうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

田島悠一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

キヨ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司将之 / しょうじ まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

高瀬準太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

水谷文貴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

角研一郎 / すみ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

栄口勇人

사카에구치 유우토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안용욱 / アン・ヨンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木千尋 / すずき ちひろ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

花井きく江

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

崎玉ナイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋研二 / たかはし けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

深見智花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高本めぐみ / たかもと めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

三星野球部コーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝知史 / たき さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

倉田の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝知史 / たき さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

竹之内善斗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

花井梓

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

Nhân vật · Vai diễn

沖久美子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

花井飛鳥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

真柴迅

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本泰輔 / やまもと たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

巣山尚治

스야마 쇼우지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방성준 / パン・ソンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

미야시타 스즈네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤미나 / ユン・ミナ

-

Nhân vật · Vai diễn

미즈타니 후미키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

스즈키 소우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손원일 / ソン・ウォンイル

-

Nhân vật · Vai diễn

아키마루 쿄헤이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

카구야마 나오토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

-

Nhân vật · Vai diễn

타카세 쥰타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정명준 / チョン・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

하타케 아츠시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

YouTube

Video YouTube liên quan