Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 크러시기어(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 크러시기어(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 73 diễn viên, 117 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

8

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

110

Phương tiện

0

T

Nhân vật · Vai diễn

小池ノビル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

筒美奈子 / つつ みなこ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

明呉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

モハメド・ラムジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

篠宮ライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口隆行 / やまぐち たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下亜矢香 / やました あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

竹村シュンスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下亜矢香 / やました あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

佐々木ダイスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠渚佳代 / ゆうなぎ かよ

-
か
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

강철

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최덕희 / チェ・ドクヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

강철

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

-

Nhân vật · Vai diễn

강혁

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정아 / ソン・ジョンア

-

Nhân vật · Vai diễn

김한별

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

신비도

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정현경 / チョン・ヒョンギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

정아롬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정현경 / チョン・ヒョンギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

최고수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정옥주 / チョン・オクジュ

-