Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 클라나드(대원방송)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 클라나드(대원방송), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 144 diễn viên, 187 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

8

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

183

Phương tiện

3

O

Nhân vật · Vai diễn

磯貝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田芙実 / おだ ふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川一樹 / おがわ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

ラグビー部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川一樹 / おがわ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

相手チーム選手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻野晴朗 / おぎの せいろう

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

売店のおばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本嘉子 / おかもと よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

古河秋生

후루카와 아키오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

佐々木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

朋也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-
P

Nhân vật · Vai diễn

志麻賀津紀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

三井

미츠이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인실 / オ・インシル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木美帆 / さいき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

楽器屋店長B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤次郎 / さいとう じろう

-

Nhân vật · Vai diễn

担任

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

担任

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂熊孝彦 / さかぐま たかひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

相手チーム選手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井敬幸 / さかい けいこう

-

Nhân vật · Vai diễn

タレント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間紅美 / さくま くみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹森亜希 / ささもり あき

-

Nhân vật · Vai diễn

親衛隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤拓也 / さとう たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

園長先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢田敏子 / さわだ としこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村侑 / しまむら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

お客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志村由美 / しむら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志村由美 / しむら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志村由美 / しむら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志村由美 / しむら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

サッカー部部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

バスケ部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

主審

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

楽器屋店長A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

社員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

親衛隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

ラグビー部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ことみの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉原睦 / すぎはら むつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本ゆう / すぎもと ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山大 / すぎやま おおき

-

Nhân vật · Vai diễn

牧師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

すずきけいこ / すずき けいこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋圭一 / たかはしけいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷹嘴翼 / たかのはし つばさ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙山ゆうこ / たかやま ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田華 / たけだ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

春原芽衣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

Nhân vật · Vai diễn

相手チーム選手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹沢晃之 / たんざわ てるゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

テニス部キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田坂秀樹 / たさか ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

野球部キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

サッカー部部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋トシヒデ / つちや としひで

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津川祝子 / つがわ しゅくこ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

バスケ部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野一 / うちの はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

五十嵐の彼女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井絵里 / やすい えり

-

Nhân vật · Vai diễn

原田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井絵里 / やすい えり

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井絵里 / やすい えり

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

相楽美佐枝

사가라 미사에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인실 / オ・インシル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-
か
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

이부키 코코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤승희 / ユン・スンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

인형

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인실 / オ・インシル

-

Nhân vật · Vai diễn

후지바야시 료

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김은아 / キム・ウンア

-

YouTube

Video YouTube liên quan