Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 타임트립 24Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 타임트립 24, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 173 diễn viên, 250 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

50

Hàn Quốc · Nhật Bản

28

Nhật Bản

228

Phương tiện

2

M

Nhân vật · Vai diễn

マリア・テレジア

마리아 테리지아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桃井はるこ / ももい はるこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性アナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森なな子 / もり ななこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャバリア・キング・チャールズ・スパニエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦穂あんな / むぎほ あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

サンタクロース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦穂あんな / むぎほ あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

スパルタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦穂あんな / むぎほ あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

チワワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦穂あんな / むぎほ あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

ツン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦穂あんな / むぎほ あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

パピヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦穂あんな / むぎほ あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

プードル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦穂あんな / むぎほ あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

ロボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦穂あんな / むぎほ あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

ロボ犬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦穂あんな / むぎほ あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

北海道犬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦穂あんな / むぎほ あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

女子学生C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦穂あんな / むぎほ あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

柴犬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦穂あんな / むぎほ あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

栗メカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦穂あんな / むぎほ あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

犬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦穂あんな / むぎほ あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

狂犬風メカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦穂あんな / むぎほ あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

甲斐犬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦穂あんな / むぎほ あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

警官たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

-
N

Nhân vật · Vai diễn

生徒2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名賀亜美 / なが あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野上翔 / のがみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ティラノサウルス

티라노사우르스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

鰻屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中秀哲 / のなか ひであき

-

Nhân vật · Vai diễn

お付き

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬育二 / のせ いくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

大統領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬育二 / のせ いくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

男1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬育二 / のせ いくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリー・アントワネット

마리 앙투아네트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

警官たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

16歳少年3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大河元気 / おおかわ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

ベーブ・ルースの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大森ゆき / おおもり ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

坂本龍馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

松平容保

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

春日局

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

町娘1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大津愛理 / おおつ あいり

-

Nhân vật · Vai diễn

シートン

시튼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

표영재 / ピョ・ヨンジェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤朱夏 / さいとう しゅか

-

Nhân vật · Vai diễn

子供達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤朱夏 / さいとう しゅか

-

Nhân vật · Vai diễn

お龍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂井恭子 / さかい きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アメンボート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

カットンボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

カナブーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

クワガッタン

사슴벌레탄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김장 / キム・ジャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

サソモビル

전갈 모빌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴリラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々健太 / ささ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

木下藤吉郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々健太 / ささ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

エジソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

グラハム・ベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

徳川家康

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼娘たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

所河ひとみ / しょがわ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

チームアリストテレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

カバメカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーナツ組合会長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

上司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

出佐内

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙飛行士候補者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

課長ロボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-
T

Nhân vật · Vai diễn

クレ夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

TV魔法少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹尾歩美 / たけお あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルドルフ

루돌프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최석필 / チェ・ソクピル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

武蔵坊弁慶

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

土方歳三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内良太 / たけうち りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

フランク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

婦人1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村聖子 / たむら せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中あいみ / たなか あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエール

피에르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

子供C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泊明日菜 / とまり あすな

-

Nhân vật · Vai diễn

楊貴妃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友永朱音 / ともなが あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

空海

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

O-3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

少年コロンブス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

続木友子 / つづき ともこ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

アイドルリーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田雄馬 / うちだ ゆうま

-

Nhân vật · Vai diễn

おだてブタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

オロカブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カマキリッパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

クモモーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

スズムピーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホタルジャイロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

メカブトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

レオナルド2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

諸説アリババ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

トキオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若山晃久 / わかやま あきひさ

-

YouTube

Video YouTube liên quan