Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 파워퍼프걸ZVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 파워퍼프걸Z, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 142 diễn viên, 190 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

30

Hàn Quốc · Nhật Bản

18

Nhật Bản

178

Phương tiện

0

O

Nhân vật · Vai diễn

赤提柿子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

竜太の上司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーマンモンスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

北沢ケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

雑草モンスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

電波モンスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

歌舞伎モンスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-
S

Nhân vật · Vai diễn

サル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木美帆 / さいき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

化粧品店の客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木美帆 / さいき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ももこの妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンドイッチの母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

化粧品店の店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

家庭科の先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファジー・ラムキンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤志郎 / さいとう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

プヨ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグ・ビリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人ママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木亜紀 / ささき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

カリスマの店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

ナポレターノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーメン屋の店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島香裕 / しまか ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

マサオの母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

看護師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤提八三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

靴店の店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩山由佳 / しおやま ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

雑草モンスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石稔 / しらいし みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

セデューサ

세두사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宍戸留美 / ししど るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

金時桜子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宍戸留美 / ししど るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

かおるの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

サンドイッチの父親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

松原時夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

歯医者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ミッシェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

平賀ケン内

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田原アルノ / たはら あるの

-

Nhân vật · Vai diễn

セロリモンスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高城元気 / たかぎ もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

坂本

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木礼子 / たかぎ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

まぐろモンスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

手津数ムサオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

イカモンスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高戸靖広 / たかと やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッコ王・ポセイドン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高戸靖広 / たかと やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウニモンスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

コーカサス・レオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マサオの父親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

モンスター・カーサカーサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブッチ

부치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤미나 / ユン・ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

環有希 / たまき ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

グラバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

城崎先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

成島ナルオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥畑洋人 / とりはた ひろと

-

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ジェシー・木戸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ロッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

みやこの祖母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺美佐 / わたなべ みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

姫子のメイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺美佐 / わたなべ みさ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

かおるの兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リトル・アートロ

리틀 아트로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채의진 / チェ・ウィジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本圭子 / やまもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヌードラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

機械音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳井久代 / やない ひさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

風船の子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳井久代 / やない ひさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボールで遊ぶ子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田美和 / やすだ みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

碑文谷文佳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田早希 / やすだ さき

-

Nhân vật · Vai diễn

リポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

プードルのおばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉原ナツキ / よしはら なつき

-
か
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

다니엘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안용욱 / アン・ヨンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

모모

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

미야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장경희 / チャン・ギョンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

미야의 조상

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장경희 / チャン・ギョンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

미키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채의진 / チェ・ウィジン

-

Nhân vật · Vai diễn

사라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

켄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장은숙 / チャン・ウンスク

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채의진 / チェ・ウィジン

-

Nhân vật · Vai diễn

피치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채의진 / チェ・ウィジン

-

Nhân vật · Vai diễn

히메나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유지원 / ユ・ジウォン

-