Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 페어리 테일(대원방송)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 페어리 테일(대원방송), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 256 diễn viên, 527 vai diễn, 0 mẫu giọng và 6 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

8

Hàn Quốc · Nhật Bản

7

Nhật Bản

526

Phương tiện

6

M

Nhân vật · Vai diễn

トームマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前川涼子 / まえかわ りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

乗組員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前川涼子 / まえかわ りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前川涼子 / まえかわ りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

インベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

Nhân vật · Vai diễn

レーサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

旅の青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナーシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

MAKO / まこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナツ・ドラグニル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

MAKO / まこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナツ〈少年時代〉 / 幼いナツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

MAKO / まこ

-

Nhân vật · Vai diễn

美人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

MAKO / まこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲオルグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラッドマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

カミカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井恵理子 / まつい えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネッパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本健太 / まつもと けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ガットマン・キューブリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松山鷹志 / まつやま たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

オーバ・ババサーマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムガント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

御沓優子 / みくつ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒスイ・E・フィオーレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三森すずこ / みもり すずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カクカク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峯暢也 / みね のぶや

-

Nhân vật · Vai diễn

ボラの部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峯暢也 / みね のぶや

-

Nhân vật · Vai diễn

イリキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジエンマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナルプディング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒューズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルベノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロッカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

セレーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

トームマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野なみ / みずの なみ

-

Nhân vật · Vai diễn

テンペスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法開発局局員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森優子 / もり ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マルド・ギール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

エレフセリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井雄治 / むらい ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔道士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井雄治 / むらい ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ココ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村川梨衣 / むらかわ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベス・バンダーウッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村川梨衣 / むらかわ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウオスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村瀬歩 / むらせ あゆむ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長縄まりあ / ながなわ まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュビア・ロクサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュビア・ロクサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

ビスカ・ムーラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

リラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島愛 / なかじま めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイ・フルバスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイ・フルバスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

アルタ・フェイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島卓也 / なかしま たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルフェン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島卓也 / なかしま たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

オロチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島卓也 / なかしま たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ラング将軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島卓也 / なかしま たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

商人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島卓也 / なかしま たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

着ぐるみ男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲田隼人 / なかた はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

キース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

D-6

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

カシマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

町人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

魔導士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中里望 / なかざと のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

インコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滑川恭子 / なめかわ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カエル使者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滑川恭子 / なめかわ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カエル委員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滑川恭子 / なめかわ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カエル技師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滑川恭子 / なめかわ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滑川恭子 / なめかわ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滑川恭子 / なめかわ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チーコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滑川恭子 / なめかわ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェラール・フェルナンデス / ジークレイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェラール・フェルナンデス / ジークレイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミストガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミストガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

リズリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ならはしみき / ならはし みき

-

Nhân vật · Vai diễn

アリエス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田紗矢香 / なりた さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

アリエス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田紗矢香 / なりた さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

リオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田紗矢香 / なりた さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

セイバートゥースメンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏川椎菜 / なつかわ しいな

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリエット・サン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二ノ宮愛子 / にのみや あいこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan