Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 페어리 테일 5기 별 하늘의 열쇠 편Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 페어리 테일 5기 별 하늘의 열쇠 편, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 258 diễn viên, 542 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

36

Hàn Quốc · Nhật Bản

20

Nhật Bản

526

Phương tiện

3

S

Nhân vật · Vai diễn

侍女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関ありあ / せき ありあ

-

Nhân vật · Vai diễn

巫女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関ありあ / せき ありあ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

レイユール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関口英司 / せきぐち えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワカバ・ミネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関口英司 / せきぐち えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

エバーグリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世戸さおり / せと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

エバーグリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世戸さおり / せと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

イグニール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田芽衣 / しばた めい

-

Nhân vật · Vai diễn

女性店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田芽衣 / しばた めい

-

Nhân vật · Vai diễn

巫女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田芽衣 / しばた めい

-

Nhân vật · Vai diễn

アルザック・コネル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山吉光 / しもやま よしみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルザック・コネル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山吉光 / しもやま よしみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォークライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山吉光 / しもやま よしみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山吉光 / しもやま よしみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴールドマイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山吉光 / しもやま よしみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山吉光 / しもやま よしみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠宮あすか / しのみや あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

ザンクロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥哲 / しらとり てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒカル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

フリード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

フリード・ジャスティーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

メアリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木絵理 / すずき えり

-

Nhân vật · Vai diễn

魔導師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木美咲 / すずき みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

スザク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木崚汰 / すずき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ローグ・チェーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

トウカ / 白魔導士 / ファリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

アリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平勝伊 / たいら かつい

-

Nhân vật · Vai diễn

アリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平勝伊 / たいら かつい

-

Nhân vật · Vai diễn

エバルー公爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平勝伊 / たいら かつい

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルフヘイム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

オロチヘッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田丸篤志 / たまる あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

コック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田丸裕臣 / たまる ひろおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーセルフ / カージー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村真 / たむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイコブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村真 / たむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

コスモス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村奈央 / たむら なお

-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中音緒 / たなか ねお

-

Nhân vật · Vai diễn

スペット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中涼子 / たなか りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スペット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中涼子 / たなか りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

闇ギルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中涼子 / たなか りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔導士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中涼子 / たなか りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネバル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口悠 / たにぐち ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

オフィウクス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田野アサミ / たの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ローバウル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たてかべ和也 / たてかべ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャッカル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島拓篤 / てらしま たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

トラフザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

てらそままさき / てらそま まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

パンサー・リリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

Nhân vật · Vai diễn

ビビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

エリゴール / グリムリーパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

マッドモール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アルバレス兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

虎島貴明 / とらしま たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

アクノロギア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

セイラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

エゼル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田大 / つちだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

シルバー・フルバスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

バッカス・グロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

グランディーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田匠子 / つだ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポーリュシカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田匠子 / つだ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファウスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

マカロフ・ドレアー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

マカロフ・ドレアー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-
U

Nhân vật · Vai diễn

アルドロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

カマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田夕夜 / うちだ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

サミュエル

사무엘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신경선 / シン・ギョンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田夕夜 / うちだ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

キリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山夕実 / うちやま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メルクフォビア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

-
W

Nhân vật · Vai diễn

第1期 第18話

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

脇田竜蔵 / わきた りゅうぞう

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ケツプリ団子分

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルドメンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口智広 / やまぐち ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリン・ホーロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口智広 / やまぐち ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口智広 / やまぐち ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

信者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口智広 / やまぐち ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔導士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口智広 / やまぐち ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

マッドモール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本格 / やまもと いたる

-

Nhân vật · Vai diễn

サマグィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本祥太 / やまもと しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本祥太 / やまもと しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

乗組員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本祥太 / やまもと しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

村の少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岡ゆり / やまおか ゆり

-

YouTube

Video YouTube liên quan