Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 포켓몬스터(SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 포켓몬스터(SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 264 diễn viên, 459 vai diễn, 0 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

55

Hàn Quốc · Nhật Bản

20

Nhật Bản

424

Phương tiện

7

S

Nhân vật · Vai diễn

ジョーイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石文子 / しらいし あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディグダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石文子 / しらいし あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白倉麻子 / しらくら あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少女団員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白倉麻子 / しらくら あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フウコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荘司美代子 / しょうじ みよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナオヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミユキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原祥子 / すがわら さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユウジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

不良トレーナーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ラプラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴鹿千春 / すずか ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

オタチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サムライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒロキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲンガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木清信 / すずき きよのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

調査団長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木清信 / すずき きよのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒカル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木真仁 / すずき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

勧誘のおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カイザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木泰明 / すずき たいめい

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒラタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

サイガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

チーコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒサシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

マチス

마티스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒバリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田由美 / たかだ ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マチスのライチュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

グルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒロシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャリンコ暴走族

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中啓之 / たなか ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

リングマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

スイクン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルージュラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中真弓 / たなか まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤスジムのお姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口和花子 / たにぐち わかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニシノモリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

リュウジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

セイヨ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フリーザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミニリュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ショーノスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富田耕生 / とみた こうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハナコ

지우 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차명화 / チャ・ミョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊島まさみ / とよしま まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キミエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田匠子 / つだ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリカのクサイハナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻香織 / つじ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ガールスカウトA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻香織 / つじ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

キマワリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻香織 / つじ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

キレイハナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻香織 / つじ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ディグダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻香織 / つじ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ナゾノクサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻香織 / つじ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻香織 / つじ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

リンドウのクサイハナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻香織 / つじ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ラフレシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津々見沙月 / つづみ さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津々見沙月 / つづみ さつき

-
U

Nhân vật · Vai diễn

首領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

カツラ

강연

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장호비 / チャン・ホビ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田敏也 / うえだ としや

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

召使いA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-
W

Nhân vật · Vai diễn

トウキチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

長老

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

センタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

シジマの奥さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田みほ / やまだ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボート運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口隆行 / やまぐち たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

レッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口隆行 / やまぐち たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

カズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

パパン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

カネヨ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

弥永和子 / やなが かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナガイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

キヨミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナオト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アツコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

アヤノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

YouTube

Video YouTube liên quan