Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 풀 메탈 패닉!(대원방송)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 풀 메탈 패닉!(대원방송), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 196 diễn viên, 278 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

9

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

274

Phương tiện

2

S

Nhân vật · Vai diễn

夏玉芳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原恵美 / しのはら えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVドラマの先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

バンカーヒル艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

リー・ファウラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

リャン・シャオピン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

メイヤー・アミット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅生隆之 / すごう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

お婆さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラマの部下B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田島章寛 / たじま あきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤンキーC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

写真部員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

陣高ラグビー部員C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

アンディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田裕司 / たかだ ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

場内アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

工藤シオリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

田辺愛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤンキーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

潜航士官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

写真部員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内健 / たけうち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

バルデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村真 / たむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーカリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

大統領令嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ガウルン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

美樹原蓮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィルヘルム・カスパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

てらそままさき / てらそま まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

龍神会A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋トシヒデ / つちや としひで

-

Nhân vật · Vai diễn

ミシェル・レモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ダオの手下C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻井健吾 / つじい けんご

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ダイクストラ議長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲンさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植村喜八郎 / うえむら きはちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャクソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

中年医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦山迅 / うらやま じん

-

Nhân vật · Vai diễn

マーサ・ウィット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牛田裕子 / うしだ ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィリアム・ゴダート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-

Nhân vật · Vai diễn

サベージA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-
W

Nhân vật · Vai diễn

硝子山高校ラグビー部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

クラマの部下A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

アイドル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸功 / やまぎし いさお

-

Nhân vật · Vai diễn

デジラニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸功 / やまぎし いさお

-

Nhân vật · Vai diễn

小島亮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸功 / やまぎし いさお

-

Nhân vật · Vai diễn

着ぐるみ隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸功 / やまぎし いさお

-

Nhân vật · Vai diễn

輸送ヘリ通信士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸功 / やまぎし いさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーラ・レミング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口由里子 / やまぐち ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山路和弘 / やまじ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

監視員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

稲葉瑞樹

이나바 미즈키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박경혜 / パク・ギョンヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小百合 / よしだ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

千鳥かなめ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

トニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダオの手下A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

祐仙勇 / ゆうせん いさむ

-
あ
や

Nhân vật · Vai diễn

テレサ・テスタロッサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

テレサ・テスタロッサ

테레사 테스타롯사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정소영 / チョン・ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

은단비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선 / イ・ソン

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠르츠 웨버의 암 슬레이브 AI

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정소영 / チョン・ソヨン

-

YouTube

Video YouTube liên quan