Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 하야테처럼!Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 하야테처럼!, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 111 diễn viên, 228 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

9

Hàn Quốc · Nhật Bản

9

Nhật Bản

228

Phương tiện

1

M

Nhân vật · Vai diễn

轟次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野まりえ / みずのまりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

柏木刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田了介 / もりた りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

警部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田了介 / もりた りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

鷺ノ宮九重

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井真理子 / むかい まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハヤテ母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井かずさ / むらい かずさ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ギンタンの彼女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島沙樹 / なかじま さき

-

Nhân vật · Vai diễn

大河内大河

오코우치 타이가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문남숙 / ムン・ナムスク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島沙樹 / なかじま さき

-

Nhân vật · Vai diễn

貴嶋サキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島沙樹 / なかじま さき

-

Nhân vật · Vai diễn

黄昏ミミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島沙樹 / なかじま さき

-

Nhân vật · Vai diễn

強盗犯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中國卓郎 / なかくに たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

カーメン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾衣里 / なかお えり

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾衣里 / なかお えり

-

Nhân vật · Vai diễn

花菱美希

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾衣里 / なかお えり

-

Nhân vật · Vai diễn

花菱美希

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾衣里 / なかお えり

-

Nhân vật · Vai diễn

西沢一樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾衣里 / なかお えり

-

Nhân vật · Vai diễn

シュミット・ヘン・バッハ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルバート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

巻田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

柏木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

鯉ヘルベス妖怪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西山宏太朗 / にしやま こうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

チャット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島昭生 / のじま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーナツ軍曹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

CMナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

映画係A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

足橋剛治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

剣道部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂力 / おうさか ちから

-

Nhân vật · Vai diễn

SP

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大須賀純 / おおすか じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

国枝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大須賀純 / おおすか じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

謎の執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大須賀純 / おおすか じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大須賀純 / おおすか じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大須賀純 / おおすか じゅん

-
S

Nhân vật · Vai diễn

SP

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

乃木坂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

エイト

에이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문남숙 / ムン・ナムスク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

バレープロ2000GT

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

東宮康太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

東宮康太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

牧村志織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

牧村志織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

アニメ店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

女子霊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水愛 / しみず あい

-

Nhân vật · Vai diễn

金髪男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水秀光 / しみず ひでみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒナギクの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原恵美 / しのはら えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

SPの方々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴキブリマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

ソニアの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

三千院家SP隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

瀬川虎鉄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

瀬川虎鉄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

SP

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

SP B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

SP・A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

イモ屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

殺し屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

漫画家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

シン・ハイエック / マリオネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

シン・ハイエック / 時計男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

リィン・レジオスター

린 레지오스타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤマト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木恭輔 / すずき きょうすけ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

おかみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田尻浩章 / たじり ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田尻浩章 / たじり ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高城元気 / たかぎ もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

ビーダ執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木礼子 / たかぎ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

でんこちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋美佳子 / たかはし みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイアット美佳子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋美佳子 / たかはし みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

他のみなさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口祐貴 / たにぐち ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

サッカー部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

德石勝大 / とくいし かつひろ

-

YouTube

Video YouTube liên quan