Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 헌터×헌터 (1999)(대원방송)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 헌터×헌터 (1999)(대원방송), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 71 diễn viên, 158 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

16

Hàn Quốc · Nhật Bản

9

Nhật Bản

151

Phương tiện

0

N

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永吉ユカ / ながよし ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永吉ユカ / ながよし ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永吉ユカ / ながよし ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

病犬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

イモリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野健治 / なかの けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ココちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

並木のり子 / なみき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

並木のり子 / なみき のりこ

-
O
S

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダルツォルネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉野田ぬき / すぎの たぬき

-

Nhân vật · Vai diễn

ベンドット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉野田ぬき / すぎの たぬき

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ヤマアラシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋あきお / たかはし あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

イルミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

ジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

ウボォーギン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイフ男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

バーボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポックル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

環有希 / たまき ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

アゴン

아곤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

고성일 / コ・ソンイル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田邉真悟 / たなべ しんご

-

Nhân vật · Vai diễn

アニタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

コルトピ

콜트피 투노프메일

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장은숙 / チャン・ウンスク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ズシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネテロ会長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

外波山文明 / とばやま ぶんめい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジン=フリークス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

クラピカの師匠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

キキョウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雪絵玲那 / ゆきえ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雪絵玲那 / ゆきえ れな

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

니케스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정성 / ソン・ジョンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

바리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

베리베

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

보포보

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정성 / ソン・ジョンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

암벽등반가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상범 / イ・サンボム

-

Nhân vật · Vai diễn

엘레나&이타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장은숙 / チャン・ウンスク

-

Nhân vật · Vai diễn

이즈나비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이우신 / イ・ウシン

-