Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 헬싱(투니버스/OVA)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 헬싱(투니버스/OVA), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 138 diễn viên, 175 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

174

Phương tiện

0

N

Nhân vật · Vai diễn

傭兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲田隼人 / なかた はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

アーカード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーカード

아카드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민응식 / ミン・ウンシク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田雅之 / なかた まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルター・C・ドルネーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポール・ウィルソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本幸多 / ねもと こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

英国国防総省スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁科洋平 / にしな ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

アレクサンド・アンデルセン神父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢那智 / のざわ なち

-
O

Nhân vật · Vai diễn

アンソニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒和広 / おおぐろ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

エンリコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

女吸血鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾又淑恵 / おまた よしえ

-

Nhân vật · Vai diễn

部下A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大水忠相 / おおみず ただすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

陸軍兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大水忠相 / おおみず ただすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

セラス・ヴィクトリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

セラス・ヴィクトリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロブ・ウォルシュ中将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

女グループ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大津田裕美 / おおつだ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

HELLSING卿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚周夫 / おおつか ちかお

-

Nhân vật · Vai diễn

先代ヘルシング卿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚周夫 / おおつか ちかお

-

Nhân vật · Vai diễn

トバルカイン・アルハンブラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
P

Nhân vật · Vai diễn

ウォルター・C・ドルネーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ハインケル・ウーフー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

インテグラル・ファルブルケ・ウィンゲーツ・ヘルシング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

インテグラル・ファルブルケ・ウィンゲーツ・ヘルシング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リップヴァーン・ウィンクル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

オスマントルコの貴族

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

フォルトナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

シュレディンガー准尉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石涼子 / しらいし りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾーリン・ブリッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

傭兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅俊哉 / すが としや

-

Nhân vật · Vai diễn

英国国防総省スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-
T

Nhân vật · Vai diễn

クリス・ビックマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田裕司 / たかだ ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤン・ヴァレンタイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

レイフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェシカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

英国国防総省スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋研二 / たかはし けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

陸軍兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

クールランテ剣の友修道騎士団長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岡瓶々 / たかおか びんびん

-

Nhân vật · Vai diễn

艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田幸史 / たけだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

エンリコ・マクスウェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中秀幸 / たなか ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

牧師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

傭兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中智也 / たなか ともや

-

Nhân vật · Vai diễn

ハリー・アンダース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口節 / たにぐち たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

間久部機関長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口節 / たにぐち たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

少佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-
U

Nhân vật · Vai diễn

円卓会議要人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ステッドラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

デヴィット・ロウズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-
W

Nhân vật · Vai diễn

アレクサンド・アンデルセン神父

알렉산더 안데르센

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

リチャード・ヘルシング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェシカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

北春日部老人会

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺智美 / わたなべ ともみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

機関員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本格 / やまもと いたる

-

Nhân vật · Vai diễn

傭兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山内健嗣 / やまうち けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

インコグニート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

トレヴェリアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井邦彦 / やすい くにひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

グール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-
さ

Nhân vật · Vai diễn

ロシア語監修

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

아서 헬싱

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

-