Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 현시연Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 현시연, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 103 diễn viên, 131 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

13

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

120

Phương tiện

0

Y

Nhân vật · Vai diễn

波戸賢二郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本和臣 / やまもと かずとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

荻上千佳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本希望 / やまもと のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

荻上千佳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本希望 / やまもと のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

今野

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岡ゆり / やまおか ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

久我山光紀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

MC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

薮崎久美子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米澤円 / よねざわ まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

香水女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆう花 / ゆうか

-

Nhân vật · Vai diễn

沢渡

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優木かな / ゆうき かな

-

Nhân vật · Vai diễn

春日部咲

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

春日部咲

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-
あ
や
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

마다라메 하루노부

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

사사하라 케이코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhân vật · Vai diễn

오노 카나코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

이즈미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

-

Nhân vật · Vai diễn

치히로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정선혜 / チョン・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

카스카베 사키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

코사카 마코토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠가야마 미츠노리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손종환 / ソン・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠치키 마나부

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

타나카 소이치로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

토키노

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신정 / ハン・シンジョン

-