Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ONE PIECEVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ONE PIECE, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 633 diễn viên, 1.455 vai diễn và 6 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

633

Nhân vật

1.455

Mẫu

0

YouTube

6

N

Nhân vật · Vai diễn

マハ

Diễn viên lồng tiếng

Nakakuni Takuro

中國卓郎 / なかくに たくろう

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

批評家

Diễn viên lồng tiếng

Nakakuni Takuro

中國卓郎 / なかくに たくろう

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボンク・パンチ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Kotaro

中村浩太郎 / なかむら こうたろう

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤリスギ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Kotaro

中村浩太郎 / なかむら こうたろう

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

桃ひげ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Kotaro

中村浩太郎 / なかむら こうたろう

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイターズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mitsuki

中村光樹 / なかむら みつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

プレジャーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mitsuki

中村光樹 / なかむら みつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

モッシュ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mitsuki

中村光樹 / なかむら みつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mitsuki

中村光樹 / なかむら みつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

魚人

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mitsuki

中村光樹 / なかむら みつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ロキ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイフゴー

Diễn viên lồng tiếng

Nakane Toru

中根徹 / なかね とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ポンスキー

Diễn viên lồng tiếng

Nakane Toru

中根徹 / なかね とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サカズキ

中将時代

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Michio

中尾みち雄 / なかお みちお

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

インヘル

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryohei

中尾良平 / なかお りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シャンディア

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryohei

中尾良平 / なかお りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シュウ大佐

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryohei

中尾良平 / なかお りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

フランキー一家

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryohei

中尾良平 / なかお りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

海兵B

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryohei

中尾良平 / なかお りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

町の人

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryohei

中尾良平 / なかお りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

神兵A

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryohei

中尾良平 / なかお りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エリック

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

シーザー・クラウン

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

父親

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェットン

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーディ・ジョーンズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ポルチェ

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Sara

中山さら / なかやま さら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Sara

中山さら / なかやま さら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

町娘

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Sara

中山さら / なかやま さら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Namekawa Yohei

滑川洋平 / なめかわ ようへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

患者

Diễn viên lồng tiếng

Namekawa Yohei

滑川洋平 / なめかわ ようへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Diễn viên lồng tiếng

Namekawa Yohei

滑川洋平 / なめかわ ようへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

選手

Diễn viên lồng tiếng

Namekawa Yohei

滑川洋平 / なめかわ ようへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Diễn viên lồng tiếng

Namekawa Yohei

滑川洋平 / なめかわ ようへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ユースタス・キッド

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ディップ

Diễn viên lồng tiếng

Nanao Haruhi

七緒はるひ / ななお はるひ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーマン

Diễn viên lồng tiếng

Nanao Haruhi

七緒はるひ / ななお はるひ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Diễn viên lồng tiếng

Nanao Haruhi

七緒はるひ / ななお はるひ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-

Nhân vật · Vai diễn

イトミミズ

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Keiichi

難波圭一 / なんば けいいち

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

シェパード

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Keiichi

難波圭一 / なんば けいいち

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

スレイマン

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マーリン

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マーレイ弟

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

海兵

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・ユーエン

Diễn viên lồng tiếng

Naruse Makoto

成瀬誠 / なるせ まこと

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルー・ギリー

Diễn viên lồng tiếng

Naruse Makoto

成瀬誠 / なるせ まこと

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Natsume Hina

夏目妃菜 / なつめ ひな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

正義の味方

Diễn viên lồng tiếng

Natsume Hina

夏目妃菜 / なつめ ひな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Diễn viên lồng tiếng

Natsume Hina

夏目妃菜 / なつめ ひな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クロッカス

初代

Diễn viên lồng tiếng

Naya Goro

納谷悟朗 / なや ごろう

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ハレダス

Diễn viên lồng tiếng

Naya Rokuro

納谷六朗 / なや ろくろう

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウタ

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ソラン

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヨーコ

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

巨人

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Kota

根本幸多 / ねもと こうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

海兵

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Kota

根本幸多 / ねもと こうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Kota

根本幸多 / ねもと こうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

諜報員

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Kota

根本幸多 / ねもと こうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Miyari

根本京里 / ねもと みやり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

娘

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Miyari

根本京里 / ねもと みやり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Miyari

根本京里 / ねもと みやり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

町民

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Miyari

根本京里 / ねもと みやり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

芸者

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Miyari

根本京里 / ねもと みやり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィンスモーク・レイジュ

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オトヒメ

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

人魚

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヘラクレスン

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Rintaro

西凜太朗 / にし りんたろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ネガティブゴースト

Diễn viên lồng tiếng

Nishihara Kumiko

西原久美子 / にしはら くみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ペローナ

Diễn viên lồng tiếng

Nishihara Kumiko

西原久美子 / にしはら くみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

小玉

Diễn viên lồng tiếng

Nishihara Kumiko

西原久美子 / にしはら くみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

貴族の娘

アッホ・ヅラコ

Diễn viên lồng tiếng

Nishihara Kumiko

西原久美子 / にしはら くみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

コスモス

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Hiromi

西川宏美 / にしかわ ひろみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パンジー

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Hiromi

西川宏美 / にしかわ ひろみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ムーディ

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Hiromi

西川宏美 / にしかわ ひろみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

モクレン

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Hiromi

西川宏美 / にしかわ ひろみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女将

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Hiromi

西川宏美 / にしかわ ひろみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女戦士

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Hiromi

西川宏美 / にしかわ ひろみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

戦士

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Hiromi

西川宏美 / にしかわ ひろみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ドリム

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Chinami

西村ちなみ / にしむら ちなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

Tボーン

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomomichi

西村知道 / にしむら ともみち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

カモネギ

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomomichi

西村知道 / にしむら ともみち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ドン・アッチーノ

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomomichi

西村知道 / にしむら ともみち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

パンズフライ

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomomichi

西村知道 / にしむら ともみち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒョウ五郎

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomomichi

西村知道 / にしむら ともみち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ミヤギ

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomomichi

西村知道 / にしむら ともみち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

コック

Diễn viên lồng tiếng

Nishiwaki Tamotsu

西脇保 / にしわき たもつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ネズミ

Diễn viên lồng tiếng

Nishiwaki Tamotsu

西脇保 / にしわき たもつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リスキー兄弟(マスク)

Diễn viên lồng tiếng

Nishiwaki Tamotsu

西脇保 / にしわき たもつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

人形車

Diễn viên lồng tiếng

Nishiwaki Tamotsu

西脇保 / にしわき たもつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

海王類

チョンマゲ

Diễn viên lồng tiếng

Nishiwaki Tamotsu

西脇保 / にしわき たもつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊

Diễn viên lồng tiếng

Nishiwaki Tamotsu

西脇保 / にしわき たもつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Diễn viên lồng tiếng

Nishiwaki Tamotsu

西脇保 / にしわき たもつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カッパ

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

たしぎ

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハルタ

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フランキー

少年期

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

YouTube

Video YouTube liên quan