Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 4기 스카이피아 편 PART 1Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 4기 스카이피아 편 PART 1, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 637 diễn viên, 2.030 vai diễn, 0 mẫu giọng và 6 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

12

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

2.024

Phương tiện

6

C
D

Nhân vật · Vai diễn

カルメン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-

Nhân vật · Vai diễn

メリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土門仁 / どもん じん

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッキー・ルウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土門仁 / どもん じん

-
E

Nhân vật · Vai diễn

クロオビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

コーギー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

コルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・ジャイアント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ディエス・バレルズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

フリップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

右大臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

カネゼニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江森浩子 / えもり ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カラメル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江森浩子 / えもり ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江森浩子 / えもり ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーグラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江森浩子 / えもり ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

食堂の女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江森浩子 / えもり ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒炭ひぐらし

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江森浩子 / えもり ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カバジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤守哉 / えんどう もりや

-

Nhân vật · Vai diễn

町人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤守哉 / えんどう もりや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ロックス・D・ジーベック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤真秀 / ふじ しんしゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

クルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井豪 / ふじい ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

学者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井豪 / ふじい ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

巨兵海賊団

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井豪 / ふじい ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井豪 / ふじい ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

本屋の客②

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井豪 / ふじい ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

街の人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井豪 / ふじい ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

キンデレラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の人形

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

巨大男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェン・ボック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本たかひろ / ふじもと たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイターズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤澤奨 / ふじさわ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ギフターズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤澤奨 / ふじさわ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・リンリン / ビッグ・マム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田淑子 / ふじた としこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原勝也 / ふじわら かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

バロックワークスC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原勝也 / ふじわら かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原勝也 / ふじわら かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

海兵A〜C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原勝也 / ふじわら かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

潜水部隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原勝也 / ふじわら かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

緑牛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アトモス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原耕平 / ふくはら こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

カーシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原耕平 / ふくはら こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ギバーソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原耕平 / ふくはら こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

クリエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原耕平 / ふくはら こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

コリブー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原耕平 / ふくはら こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

シーラパーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原耕平 / ふくはら こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

スムージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原耕平 / ふくはら こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

パームス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原耕平 / ふくはら こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

バクスコン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原耕平 / ふくはら こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

バケゾー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原耕平 / ふくはら こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ファンクフリード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原耕平 / ふくはら こうへい

-

YouTube

Video YouTube liên quan