Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 8기 에니에스 로비 편 PART 1Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 8기 에니에스 로비 편 PART 1, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 636 diễn viên, 2.030 vai diễn, 0 mẫu giọng và 6 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

10

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

2.024

Phương tiện

6

S

Nhân vật · Vai diễn

霜月コウ三郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関輝雄 / せき てるお

-

Nhân vật · Vai diễn

ハットリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ルッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

デュバル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・ハルメグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根有咲 / せきね ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・マッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根有咲 / せきね ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポンスキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根有咲 / せきね ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミゼルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根有咲 / せきね ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

カルガラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

モンキー・D・ドラゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

フォクシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

モンスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

霜月康イエ / トの康

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

商人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田岳洋 / しまだ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

風月おむすび

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田岳洋 / しまだ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

リサイクルワン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水健佑 / しみず けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

海兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下村基治 / しもむら もとはる

-

Nhân vật · Vai diễn

海兵A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下村基治 / しもむら もとはる

-

Nhân vật · Vai diễn

光月モモの助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

イヌアラシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カリファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

コーザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディディット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビクトリア・シンドリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

門下生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エドワード・ウィーブル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲンゾウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

パッパグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ホワイティベイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩山由佳 / しおやま ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

サウスバード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石涼子 / しらいし りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドンキーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城岡祐介 / しろおか ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランペ部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城岡祐介 / しろおか ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムーン・アイザックJr.

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城岡祐介 / しろおか ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

イナズマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

ソリティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

ラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

シルバーズ・レイリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

曽我部和恭 / そがべ かずゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ベン・ベックマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

曽我部和恭 / そがべ かずゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

イガラム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ウープ・スラップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

オニグモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

シルバーズ・レイリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

スポイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

タツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ツバキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

テラコッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ノコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

パスクア / ラパヌイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

マッキンリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

メカオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

モアイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ランドルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

中央バスカビル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

五老星 / マーズ聖

마커스 마즈 성

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김소형 / キム・ソヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

反乱軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

駅員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィオラ / ヴァイオレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

バジル・ホーキンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

モージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

YouTube

Video YouTube liên quan