Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của BØYVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của BØY, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 12 diễn viên, 27 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

12

Nhân vật

27

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

あや

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Natsumi

佐々木菜摘 / ささき なつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カップルの男

Diễn viên lồng tiếng

Seta Ikkei

世田壱恵 / せた いっけい

Đơn vị

Gin Production

銀プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガヤ

Diễn viên lồng tiếng

Sobu Kenji

蘇武健治 / そぶ けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

キラーたち

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Yujin

蒼木裕心 / あおき ゆうじん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キラーたち

Diễn viên lồng tiếng

Seta Ikkei

世田壱恵 / せた いっけい

Đơn vị

Gin Production

銀プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾンビ軍団

Diễn viên lồng tiếng

Arisawa Toshihiro

有沢俊浩 / ありさわ としひろ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

トシ

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Chie

北川智繪 / きたがわ ちえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナオミ

Diễn viên lồng tiếng

Nomoto Eri

野本絵理 / のもと えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ピカソ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Natsumi

佐々木菜摘 / ささき なつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルズベイビーズ

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Yujin

蒼木裕心 / あおき ゆうじん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルズベイビーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arisawa Toshihiro

有沢俊浩 / ありさわ としひろ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

マッドサタンリーダー

Diễn viên lồng tiếng

Masago Katsumi

真砂勝美 / まさご かつみ

Đơn vị

Kairopurakutikku 1010

カイロプラクティック1010

-

Nhân vật · Vai diễn

マリアンヌ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Natsumi

佐々木菜摘 / ささき なつみ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Yujin

蒼木裕心 / あおき ゆうじん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

客たち

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Yujin

蒼木裕心 / あおき ゆうじん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

五キラ

Diễn viên lồng tiếng

Arisawa Toshihiro

有沢俊浩 / ありさわ としひろ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

彩形部隊シックショック

Diễn viên lồng tiếng

Arisawa Toshihiro

有沢俊浩 / ありさわ としひろ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

山奈みちる

Diễn viên lồng tiếng

Miura Naoko

三浦七緒子 / みうら なおこ

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

子分

Diễn viên lồng tiếng

Arisawa Toshihiro

有沢俊浩 / ありさわ としひろ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

実相寺あき子

Diễn viên lồng tiếng

Tsuzuki Kayako

都築香弥子 / つづき かやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女教師

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Natsumi

佐々木菜摘 / ささき なつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

小学生たち

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Hikari

橘ひかり / たちばな ひかり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

森山

Diễn viên lồng tiếng

Arisawa Toshihiro

有沢俊浩 / ありさわ としひろ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

桃山太郎

Diễn viên lồng tiếng

Ishimura Tomoko

石村知子 / いしむら ともこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

弐ベース

Diễn viên lồng tiếng

Arisawa Toshihiro

有沢俊浩 / ありさわ としひろ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

不良 参

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Yujin

蒼木裕心 / あおき ゆうじん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

不良 参

Diễn viên lồng tiếng

Arisawa Toshihiro

有沢俊浩 / ありさわ としひろ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

不良 四

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Yujin

蒼木裕心 / あおき ゆうじん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

不良 弐

Diễn viên lồng tiếng

Arisawa Toshihiro

有沢俊浩 / ありさわ としひろ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

野球部員たち

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Yujin

蒼木裕心 / あおき ゆうじん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

野球部員たち

Diễn viên lồng tiếng

Arisawa Toshihiro

有沢俊浩 / ありさわ としひろ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-