[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của Butlers〜千年百年物語〜Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của Butlers〜千年百年物語〜, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 32 diễn viên, 31 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

32

Nhân vật

31

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

ピーちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Kitahara Sayaka

北原沙弥香 / きたはら さやか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ラグビー部員

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Shunsuke

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
漢字

Nhân vật/Vai

羽早川翔

Diễn viên lồng tiếng

Sato Takuya

佐藤拓也 / さとう たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

雨宮夕陽

Diễn viên lồng tiếng

Kitahara Sayaka

北原沙弥香 / きたはら さやか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

影山輝

Diễn viên lồng tiếng

Komoto Keisuke

河本啓佑 / こうもと けいすけ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

貴堂孝臣

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Masashi

山根雅史 / やまね まさし

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

輝の母

Diễn viên lồng tiếng

Nanao Haruhi

七緒はるひ / ななお はるひ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-

Nhân vật/Vai

橘晃

Diễn viên lồng tiếng

Maeno Tomoaki

前野智昭 / まえの ともあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

教師

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Kosuke

大西弘祐 / おおにし こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

御国の父

Diễn viên lồng tiếng

Yasumura Makoto

保村真 / やすむら まこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

御国鷹司

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Noriaki

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

御国幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Wakui Yu

和久井優 / わくい ゆう

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

黒澤大地

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Seiichiro

山下誠一郎 / やました せいいちろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

三上早月

Diễn viên lồng tiếng

Taneda Risa

種田梨沙 / たねだ りさ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Hieda Nene

稗田寧々 / ひえだ ねね

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Murai Misato

村井美里 / むらい みさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Arisa

鈴木亜理沙 / すずき ありさ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Takeo Ayumi

竹尾歩美 / たけお あゆみ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

女性

Diễn viên lồng tiếng

Shiraki Nao

白城なお / しらき なお

Đơn vị

RD

アルディ (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

女性

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Rarisa Tago

武田羅梨沙多胡 / たけだ らりさ たご

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

女性店員

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Yurika

逢沢ゆりか / あいざわ ゆりか

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

神宮司高馬

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Tatsuhisa

鈴木達央 / すずき たつひさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

青葉蛍

Diễn viên lồng tiếng

Nagatsuka Takuma

永塚拓馬 / ながつか たくま

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

赤根椿

Diễn viên lồng tiếng

Eguchi Nako

江口菜子 / えぐち なこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Kajiwara Gakuto

梶原岳人 / かじわら がくと

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Kosuke

大西弘祐 / おおにし こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Shin Yuki

新祐樹 / しん ゆうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Yanagita Junichi

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

茶野京一

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Chiaki

小林千晃 / こばやし ちあき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

東埜日菜子

Diễn viên lồng tiếng

Shiraki Nao

白城なお / しらき なお

Đơn vị

RD

アルディ (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

藤村紫乃

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Arisa

鈴木亜理沙 / すずき ありさ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

藤代悠希

Diễn viên lồng tiếng

Ken

KENN / ケン

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

如月天奈

Diễn viên lồng tiếng

Misawa Sachika

三澤紗千香 / みさわ さちか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

白咲花純

Diễn viên lồng tiếng

Takeo Ayumi

竹尾歩美 / たけお あゆみ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

白鳥蓮

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

緋櫻春人

Diễn viên lồng tiếng

Toyonaga Toshiyuki

豊永利行 / とよなが としゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

北園アヤメ

Diễn viên lồng tiếng

Wakui Yu

和久井優 / わくい ゆう

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

野球部員

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Kosuke

大西弘祐 / おおにし こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-