[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của CANAANVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của CANAAN, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 33 diễn viên, 57 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

33

Nhân vật

57

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アナウンサーA

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Takashi

大原崇 / おおはら たかし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アナウンサーB

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Tsuyoshi

青木強 / あおき つよし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

アナウンサーB

Diễn viên lồng tiếng

Seto Saori

世戸さおり / せと さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アルファルド・アル・シュヤ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật/Vai

アンブルームA

Diễn viên lồng tiếng

Misono Yukihiro

御園行洋 / みその ゆきひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アンブルームB

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Tsuyoshi

青木強 / あおき つよし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

アンブルームB

Diễn viên lồng tiếng

Shingaki Tarusuke

新垣樽助 / しんがき たるすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

アンブルームB

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Ryokichi

高橋良吉 / たかはし りょうきち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アンブルームC

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Takashi

大原崇 / おおはら たかし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カナン

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カミングズ

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

カラオケの男

Diễn viên lồng tiếng

Misono Yukihiro

御園行洋 / みその ゆきひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シークレットサービスA

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimoto Genki

吉本元喜 / よしもと げんき

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

シークレットサービスB

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Takashi

大原崇 / おおはら たかし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シャム

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

シャムの仲間

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ダイダラ社・客

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

タクシードライバー

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

バーの店員

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Rie

田中理恵 / たなか りえ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật/Vai

ハッコー

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ハトリ

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Takashi

大原崇 / おおはら たかし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ブローカー

Diễn viên lồng tiếng

Misono Yukihiro

御園行洋 / みその ゆきひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ユンユン

Diễn viên lồng tiếng

Tomatsu Haruka

戸松遥 / とまつ はるか

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

リャン・チー

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Rie

田中理恵 / たなか りえ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-
漢字

Nhân vật/Vai

磯千晶

Diễn viên lồng tiếng

Seto Saori

世戸さおり / せと さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

夏目

Diễn viên lồng tiếng

Minagawa Junko

皆川純子 / みながわ じゅんこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

観客A

Diễn viên lồng tiếng

Misono Yukihiro

御園行洋 / みその ゆきひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

観客B

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

警官

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Tsuyoshi

青木強 / あおき つよし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

警備担当者

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Chikara

逢坂力 / おうさか ちから

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

御法川実

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Kenji

浜田賢二 / はまだ けんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

合衆国副大統領

Diễn viên lồng tiếng

Mogami Tsuguo

最上嗣生 / もがみ つぐお

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

国家安全保障担当補佐官

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Seiko

吉田聖子 / よしだ せいこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

国防長官

Diễn viên lồng tiếng

Misono Yukihiro

御園行洋 / みその ゆきひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

国務長官

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kan

田中完 / たなか かん

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

子供A

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Mutsumi

田村睦心 / たむら むつみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

子供B

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Tomoko

中村知子 / なかむら ともこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

事務次官

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

次席補佐官

Diễn viên lồng tiếng

Takaoka Binbin

高岡瓶々 / たかおか びんびん

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật/Vai

取巻きA

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Ryokichi

高橋良吉 / たかはし りょうきち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

取巻きB

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimoto Genki

吉本元喜 / よしもと げんき

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

取巻きC

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Takashi

大原崇 / おおはら たかし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

女性アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Seto Saori

世戸さおり / せと さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女性アナウンサーA

Diễn viên lồng tiếng

Seto Saori

世戸さおり / せと さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女性アナウンサーB

Diễn viên lồng tiếng

Okada Eimi

岡田栄美 / おかだ えいみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

正装の客

Diễn viên lồng tiếng

Misono Yukihiro

御園行洋 / みその ゆきひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

青果屋店主

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Misono Yukihiro

御園行洋 / みその ゆきひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

双子・弟

Diễn viên lồng tiếng

Minagawa Junko

皆川純子 / みながわ じゅんこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

大沢マリア

Diễn viên lồng tiếng

Nanjo Yoshino

南條愛乃 / なんじょう よしの

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

中華屋店主

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

統合参謀本部議長

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

頭山照雄

Diễn viên lồng tiếng

Juku Ikkyu

塾一久 / じゅく いっきゅう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

日本首相

Diễn viên lồng tiếng

Mamiya Yasuhiro

間宮康弘 / まみや やすひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

武装警察

Diễn viên lồng tiếng

Misono Yukihiro

御園行洋 / みその ゆきひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

老人

双子・兄

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-
A-Z

Nhân vật/Vai

AWACS管制官

Diễn viên lồng tiếng

Okada Eimi

岡田栄美 / おかだ えいみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

CIA特殊部隊員

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Tsuyoshi

青木強 / あおき つよし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-