[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của CHAOS;HEADVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của CHAOS;HEAD, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 26 diễn viên, 33 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

26

Nhân vật

33

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Dodo Asako

百々麻子 / どど あさこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

セナの母

Diễn viên lồng tiếng

Dodo Asako

百々麻子 / どど あさこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ポーターA

Diễn viên lồng tiếng

Amano Yu

天野ユウ / あまの ゆう

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

リュック男

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Koji

渡辺浩司 / わたなべ こうじ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

高科史男

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

三住大輔

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女子A

Diễn viên lồng tiếng

Asakura Azumi

浅倉杏美 / あさくら あずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

女子高生B

Diễn viên lồng tiếng

Fujimoto Noriko

藤本教子 / ふじもと のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女子高生B

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Mami

ふじたまみ / ふじた まみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

女性キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Shiori

まつだ志緒理 / まつだ しおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

将軍

Diễn viên lồng tiếng

Yonaga Tsubasa

代永翼 / よなが つばさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

梢の母親

Diễn viên lồng tiếng

Obata Akemi

小幡あけみ / おばた あけみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

星来オルジェル

Diễn viên lồng tiếng

Tomonaga Akane

友永朱音 / ともなが あかね

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Amano Yu

天野ユウ / あまの ゆう

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

折原梢

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Ayumi

辻あゆみ / つじ あゆみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

倉持雄大

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Mitsuru

小形満 / おがた みつる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

鷹木

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Fuminori

小松史法 / こまつ ふみのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

男A

Diễn viên lồng tiếng

Kawano Taketoshi

川野剛稔 / かわの たけとし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

男子B

Diễn viên lồng tiếng

Amano Yu

天野ユウ / あまの ゆう

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

藤田

Diễn viên lồng tiếng

Konno Jun

金野潤 / こんの じゅん

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

波多野一成

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Kenji

浜田賢二 / はまだ けんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

百瀬克子

Diễn viên lồng tiếng

Kujira

くじら

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

野呂瀬玄一

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

友達A

Diễn viên lồng tiếng

Akiyama Kaoru

あきやまかおる / あきやま かおる

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

友達B

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Kei

真堂圭 / しんどう けい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

豬鼻康三

Diễn viên lồng tiếng

Kusumi Naomi

楠見尚己 / くすみ なおみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-