Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của D CIDE TRAUMEREIVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của D CIDE TRAUMEREI, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 49 diễn viên, 50 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

49

Nhân vật

50

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ゾルト

Diễn viên lồng tiếng

Ai Ichitaro

会一太郎 / あい いちたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Amane Kanon

天希かのん / あまね かのん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

酒匂裕樹

Diễn viên lồng tiếng

Arai Ryohei

新井良平 / あらい りょうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Diễn viên lồng tiếng

Asano Ryosuke

浅野良介 / あさの りょうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

織田龍平

Diễn viên lồng tiếng

Azakami Yohei

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

伏辺或斗

Diễn viên lồng tiếng

Horie Shun

堀江瞬 / ほりえ しゅん

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

愛莉の父

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
I

Nhân vật · Vai diễn

クトロワグ

Diễn viên lồng tiếng

Imagawa Shuki

今川柊稀 / いまがわ しゅうき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドライバー

Diễn viên lồng tiếng

Imagawa Shuki

今川柊稀 / いまがわ しゅうき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

人々

Diễn viên lồng tiếng

Imagawa Shuki

今川柊稀 / いまがわ しゅうき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Imagawa Shuki

今川柊稀 / いまがわ しゅうき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

毛利玲菜

Diễn viên lồng tiếng

Ito Ayasa

伊藤彩沙 / いとう あやさ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-
K

Nhân vật · Vai diễn

友達

Diễn viên lồng tiếng

Kadokura Eriko

角倉英里子 / かどくら えりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

姉

Diễn viên lồng tiếng

Kadokura Eriko

角倉英里子 / かどくら えりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Kadokura Eriko

角倉英里子 / かどくら えりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Diễn viên lồng tiếng

Kadokura Eriko

角倉英里子 / かどくら えりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

龍平の母親

Diễn viên lồng tiếng

Kadokura Eriko

角倉英里子 / かどくら えりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Kanemoto Ryosuke

金本涼輔 / かねもと りょうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

或斗の父親

Diễn viên lồng tiếng

Katsu Anri

勝杏里 / かつ あんり

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

友達

Diễn viên lồng tiếng

Kawaguchi Sakura

川口桜 / かわぐち さくら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

母

Diễn viên lồng tiếng

Kawasho Miyuki

川庄美雪 / かわしょう みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

伊吹咲愛莉

Diễn viên lồng tiếng

Kono Marika

高野麻里佳 / こうの まりか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

犯人

Diễn viên lồng tiếng

Matsukaze Masaya

松風雅也 / まつかぜ まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

村瀬良判

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

駅アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Matsuyama Takashi

松山鷹志 / まつやま たかし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

声

Diễn viên lồng tiếng

Mino Yudai

三野雄大 / みの ゆうだい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Diễn viên lồng tiếng

Mino Yudai

三野雄大 / みの ゆうだい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

裁判長

Diễn viên lồng tiếng

Miyazono Takumu

宮園拓夢 / みやぞの たくむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

トリス

Diễn viên lồng tiếng

Momono Haruna

もものはるな / ももの はるな

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

女子A

Diễn viên lồng tiếng

Motoyoshi Yukiko

元吉有希子 / もとよし ゆきこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Motoyoshi Yukiko

元吉有希子 / もとよし ゆきこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

野崎一也

Diễn viên lồng tiếng

Murase Ayumu

村瀬歩 / むらせ あゆむ

Đơn vị

A Star Nain

アスターナイン

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ポンスケ

Diễn viên lồng tiếng

Nagatsuka Takuma

永塚拓馬 / ながつか たくま

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

教師

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mitsuki

中村光樹 / なかむら みつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

友達

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Miyari

根本京里 / ねもと みやり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

前島友美

Diễn viên lồng tiếng

Nishimoto Rimi

西本りみ / にしもと りみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Diễn viên lồng tiếng

Noguchi Yuri

のぐちゆり / のぐち ゆり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
O

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Ono Masamu

小野将夢 / おの まさむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Diễn viên lồng tiếng

Otaka Yoshiyasu

尾高慶安 / おたか よしやす

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Sakata Shogo

坂田将吾 / さかた しょうご

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

天海える

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Kaoru

佐倉薫 / さくら かおる

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Mikoi

佐々木未来 / ささき みこい

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Sato Yuga

佐藤悠雅 / さとう ゆうが

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Diễn viên lồng tiếng

Sato Yuga

佐藤悠雅 / さとう ゆうが

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Diễn viên lồng tiếng

Sato Yuga

佐藤悠雅 / さとう ゆうが

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Sekine Arisa

関根有咲 / せきね ありさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Shiroka Yusuke

城岡祐介 / しろおか ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

幼い純平

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Umeka

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

古堅蘭堂

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

よしたつ

Diễn viên lồng tiếng

Suyama Akio

陶山章央 / すやま あきお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

教主

Diễn viên lồng tiếng

Suyama Akio

陶山章央 / すやま あきお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

織田純平

Diễn viên lồng tiếng

Suyama Akio

陶山章央 / すやま あきお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
T

Nhân vật · Vai diễn

父親

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Tanabe Kosuke

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女子B

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Saya

田中沙耶 / たなか さや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Chihaya

寺崎千波也 / てらさき ちはや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ガードマン

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Chihaya

寺崎千波也 / てらさき ちはや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マスコミ

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Chihaya

寺崎千波也 / てらさき ちはや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

声

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Chihaya

寺崎千波也 / てらさき ちはや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

愛莉の母

Diễn viên lồng tiếng

Toda Megumi

戸田めぐみ / とだ めぐみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

幼い龍平

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Minami

津田美波 / つだ みなみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
W

Nhân vật · Vai diễn

カズハ

Diễn viên lồng tiếng

Watase Yuzuki

渡瀬結月 / わたせ ゆづき

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Taro

山口太郎 / やまぐち たろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェシカ・クレイボーン

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Aoi

悠木碧 / ゆうき あおい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
か