Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản D.Gray-man(애니맥스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình D.Gray-man(애니맥스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 252 diễn viên, 295 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

43

Hàn Quốc · Nhật Bản

32

Nhật Bản

284

Phương tiện

0

K

Nhân vật · Vai diễn

ロード・キャメロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤唯 / こんどう ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

コムイ・リー

코무이 리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河野智之 / こうの ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミランダ・ロットー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小清水亜美 / こしみず あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

父親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山武宏 / こやま たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

眼鏡枢機卿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

窪田吾朗 / くぼた ごろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アクマA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田敏子 / まえだ としこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノイズ・マリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松林大樹 / まつばやし だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

パング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田佑貴 / まつだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

キエ

키에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井尚吾 / まつい しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

フランカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バク・チャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ファインダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三本政樹 / みもと まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

アーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アクマB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸崇史 / みと たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

村人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦博和 / みうら ひろかず

-

Nhân vật · Vai diễn

村人C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮島史年 / みやじま ふみとし

-

Nhân vật · Vai diễn

スキン・ボリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

チャオジー・ハン

차오지 한

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮野真守 / みやの まもる

-

Nhân vật · Vai diễn

ボブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

クロス・マリアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

サッカーの少年B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森愛子 / もり あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティキ・ミック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャスデロ

저스데로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アクマA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上はるみ / むらかみ はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アレン・ウォーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村瀬歩 / むらせ あゆむ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

アイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

教団員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

管理人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

サルディーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

フレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村秀利 / なかむら ひでとし

-

Nhân vật · Vai diễn

アクマB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西英樹 / なかにし ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲西環 / なかにし たまき

-

Nhân vật · Vai diễn

エシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中塚玲 / なかつか れい

-

Nhân vật · Vai diễn

村人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山大吾 / なかやま だいご

-

Nhân vật · Vai diễn

村人C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山大吾 / なかやま だいご

-

Nhân vật · Vai diễn

ドッジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

並木伸一 / なみき しんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ジジ=ルゥジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ちょめ助

쵸메스케 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정현경 / チョン・ヒョンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ルベン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティキ・ミック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西田雅一 / にしだ まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

アクマB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アクマA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁科洋平 / にしな ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁科洋平 / にしな ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

キャッシュ・ドップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田早規 / にった さき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリジット・フェイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田早規 / にった さき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴウシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

マルコム・C・ルベリエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

賞金稼ぎD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川一樹 / おがわ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

枢機卿 / アポクリフォス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻野晴朗 / おぎの せいろう

-

Nhân vật · Vai diễn

チャオジー・ハン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本寛志 / おかもと ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

エリアーデ

엘리아데

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채의진 / チェ・ウィジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウディア

클라우디아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정현경 / チョン・ヒョンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコム=C=ルベリエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

リーバー・ウェンハム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

デイシャの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小室正幸 / おもろ まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アクマB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂力 / おうさか ちから

-

Nhân vật · Vai diễn

賞金稼ぎC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂力 / おうさか ちから

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大城徹 / おおしろ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

アクマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田哲治 / おおた てつはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ファインダーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田哲治 / おおた てつはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ブックマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

デビット

데이빗

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최정호 / チェ・ジョンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

老婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トクサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤壮馬 / さいとう そうま

-

Nhân vật · Vai diễn

トマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ファインダーC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェシカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

蝋花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

神田ユウ

칸다 유우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전광주 / チョン・グァンジュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

カエル型AKUMA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

神田ユウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤拓也 / さとう たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

院長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢りつお / さわ りつお

-

Nhân vật · Vai diễn

アクマA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

澤田将考 / さわだ まさたか

-

Nhân vật · Vai diễn

戦艦型AKUMA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千田光男 / せんだ みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千田光男 / せんだ みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

黒の教団・室長C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴本浩行 / しばもと ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

サモ・ハン・ウォン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロード・キャメロット

로드 카멜롯

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채의진 / チェ・ウィジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水愛 / しみず あい

-