Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của DEVILMAN crybabyVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của DEVILMAN crybaby, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 75 diễn viên, 84 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

75

Nhân vật

84

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アグウェル

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Daisuke

高橋大輔 / たかはし だいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Yukimi

竹内夕己美 / たけうち ゆきみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Takashi

吉田孝 / よしだ たかし

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェブプロデューサー

Diễn viên lồng tiếng

Taira Osamu

平修 / たいら おさむ

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

ガビ

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Subaru

木村昴 / きむら すばる

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ククン似の少年

Diễn viên lồng tiếng

Hama Kento

濱健人 / はま けんと

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

クドウ

川高

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsukasa Takayuki

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲルマー

Diễn viên lồng tiếng

Komaya Masao

駒谷昌男 / こまや まさお

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

サイコジェニー

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サバト女

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Hitomi

上田瞳 / うえだ ひとみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サバト男

Diễn viên lồng tiếng

Shin Yuki

新祐樹 / しん ゆうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジンメン

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Akio

広瀬彰勇 / ひろせ あきお

Đơn vị

Legend Talent Agency

レジェンド・タレント・エージェンシー

-

Nhân vật · Vai diễn

ジンメンに取り込まれた女

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mari

土井真理 / どい まり

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ジンメンに取り込まれた少女

Diễn viên lồng tiếng

Miyahara Nami

宮原永海 / みやはら なみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ジンメンに取り込まれた少年

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Aimi

田中あいみ / たなか あいみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ジンメンに取り込まれた男

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Atsuyoshi

宮崎敦吉 / みやざき あつよし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ターコ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Rie

高橋李依 / たかはし りえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

タカハマ

川高

Diễn viên lồng tiếng

Hori Soshiro

堀総士郎 / ほり そうしろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

デーモン2

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Hayato

藤井隼 / ふじい はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

デーモンA

Diễn viên lồng tiếng

Torashima Takaaki

虎島貴明 / とらしま たかあき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

デーモンC

陸上部監督

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Shinichiro

内田紳一郎 / うちだ しんいちろう

Đơn vị

Empathy

エンパシィ

-

Nhân vật · Vai diễn

バス乗客A

Diễn viên lồng tiếng

Komada Wataru

駒田航 / こまだ わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

バス乗客B

Diễn viên lồng tiếng

Fukagawa Kazumasa

深川和征 / ふかがわ かずまさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ホームレス

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Takayuki

宮本誉之 / みやもと たかゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ママ友A

Diễn viên lồng tiếng

Ooi Marie

大井麻利衣 / おおい まりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ママ友B

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Misa

石井未紗 / いしい みさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーコ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật · Vai diễn

レジの女性

Diễn viên lồng tiếng

Nagae Rika

長江里加 / ながえ りか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

学生1

Diễn viên lồng tiếng

Omachi Tomohiro

大町知広 / おおまち ともひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

学生2

Diễn viên lồng tiếng

Ozeki Eri

大関英里 / おおぜき えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

学生3

Diễn viên lồng tiếng

Yonemoto Saki

米本早希 / よねもと さき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

記者A

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Natsumi

藤原夏海 / ふじわら なつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

記者B

Diễn viên lồng tiếng

Masuyama Takeaki

益山武明 / ますやま たけあき

Đơn vị

Ongakuza Musical

音楽座ミュージカル

-

Nhân vật · Vai diễn

空港職員

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Yukimi

竹内夕己美 / たけうち ゆきみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

軍人1

Diễn viên lồng tiếng

Fukagawa Kazumasa

深川和征 / ふかがわ かずまさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

軍人2

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Daisuke

高橋大輔 / たかはし だいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

警官1

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Hayato

木村隼人 / きむら はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

警察官A

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Junji

橘潤二 / たちばな じゅんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

警察官B

Diễn viên lồng tiếng

Inagaki Takuya

稲垣拓哉 / いながき たくや

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

幸田の相手の男

Diễn viên lồng tiếng

Otomari Takaki

大泊貴揮 / おおとまり たかき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

幸田選手のコーチ

Diễn viên lồng tiếng

Shiga Madoka

志賀麻登佳 / しが まどか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

幸田燃寛 / 幸田マン

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Junya

平野潤也 / ひらの じゅんや

Đơn vị

En Kikaku

円企画

-

Nhân vật · Vai diễn

作業員

Diễn viên lồng tiếng

Tsuyuzaki Wataru

露崎亘 / つゆざき わたる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Bibi

美々 / びび

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

事葉純一

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Kento

白石兼斗 / しらいし けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

受美

Diễn viên lồng tiếng

Murase Michiyo

村瀬迪与 / むらせ みちよ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

住職

Diễn viên lồng tiếng

Hamazoe Shinya

浜添伸也 / はまぞえ しんや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

女子学生B

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Watada Misaki

和多田美咲 / わただ みさき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

将軍

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Tsuyoshi

小山剛志 / こやま つよし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

神父

Diễn viên lồng tiếng

Urayama Jin

浦山迅 / うらやま じん

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

戦車長

Diễn viên lồng tiếng

Hamano Daiki

濱野大輝 / はまの だいき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

長崎

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật · Vai diễn

白シャツA

Diễn viên lồng tiếng

Masuyama Takeaki

益山武明 / ますやま たけあき

Đơn vị

Ongakuza Musical

音楽座ミュージカル

-

Nhân vật · Vai diễn

白シャツB

Diễn viên lồng tiếng

Sagara Nobuyori

相楽信頼 / さがら のぶより

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

発狂した男

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Maki Shunichi

真木駿一 / まき しゅんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

飛鳥了 / サタン

Diễn viên lồng tiếng

Murase Ayumu

村瀬歩 / むらせ あゆむ

Đơn vị

A Star Nain

アスターナイン

-

Nhân vật · Vai diễn

不動香織

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Chie

中村千絵 / なかむら ちえ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

不動明

子供時代

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Satoshi

山崎智史 / やまざき さとし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

不動明 / デビルマン

Diễn viên lồng tiếng

Uchiyama Koki

内山昂輝 / うちやま こうき

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-

Nhân vật · Vai diễn

不動礼次郎

Diễn viên lồng tiếng

Kirimoto Takuya

桐本拓哉 / きりもと たくや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

武装警察

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Uchino Takaaki

内野孝聡 / うちの たかあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

編集長

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

牧村ノエル

Diễn viên lồng tiếng

Obara Masato

小原雅人 / おばら まさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

牧村亜樹子

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sayaka

小林さやか / こばやし さやか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

牧村太郎

Diễn viên lồng tiếng

Inagawa Eri

稲川英里 / いながわ えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

牧村美樹

Diễn viên lồng tiếng

Han Megumi

潘めぐみ / はん めぐみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

民衆5

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Natsumi

藤原夏海 / ふじわら なつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

民衆8

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Yukari

渡辺ゆかり / わたなべ ゆかり

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

民衆9

Diễn viên lồng tiếng

Ozeki Eri

大関英里 / おおぜき えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

民衆10

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Joichiro

吉田丈一郎 / よしだ じょういちろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

雷沼教授 / デーモン

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Daisuke

高橋大輔 / たかはし だいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

陸上部マネージャー

Diễn viên lồng tiếng

Reimi

れいみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

陸上部マネージャーB

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mari

土井真理 / どい まり

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

陸上部員A

Diễn viên lồng tiếng

Kobori Miyuki

小堀幸 / こぼり みゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

陸上部員A

Diễn viên lồng tiếng

Yumihara Takefumi

MARU / ゆみはら たけふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

陸上部員B

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Natsuki

相川奈都姫 / あいかわ なつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

陸上部員B

Diễn viên lồng tiếng

バトリ勝悟

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

陸上部員C

Diễn viên lồng tiếng

Shin Yuki

新祐樹 / しん ゆうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

陸上部員D

Diễn viên lồng tiếng

Kobori Miyuki

小堀幸 / こぼり みゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

陸上部員E

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Natsuki

相川奈都姫 / あいかわ なつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

陸上部顧問

Diễn viên lồng tiếng

Sagara Nobuyori

相楽信頼 / さがら のぶより

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

TV局スタッフ

Diễn viên lồng tiếng

Hayama Shota

葉山翔太 / はやま しょうた

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-