[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của Dororonえん魔くん メ〜ラめらVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của Dororonえん魔くん メ〜ラめら, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 24 diễn viên, 30 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

24

Nhân vật

30

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

イカ天狗

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

イカ妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kentaro

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

Đơn vị

Gekidan K Show

劇団K-Show

-

Nhân vật/Vai

エビ天狗

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Daiki

中村大樹 / なかむら だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

えん魔の父

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

おばちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Endo Sayaka

遠藤さやか / えんどう さやか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

おばちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Makiguchi Miki

槙口みき / まきぐち みき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カパエル

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

ガリベン

Diễn viên lồng tiếng

Ito Maiko

伊藤舞子 / いとう まいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

けっとば〜し

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

しびれ柳

Diễn viên lồng tiếng

Shibahara Chiyako

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シャッポじい

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

すってん童子

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

スポコン

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Daiki

中村大樹 / なかむら だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ちィ子先生

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

ツトム

Diễn viên lồng tiếng

Shishido Rumi

宍戸留美 / ししど るみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

トバッチリ先生

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Daiki

中村大樹 / なかむら だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

なだれ小僧

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Daiki

中村大樹 / なかむら だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハチの巣入道

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật/Vai

ハルミ

Diễn viên lồng tiếng

Kawasumi Ayako

川澄綾子 / かわすみ あやこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ふくらし子

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

マーク・エンゼル

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
漢字

Nhân vật/Vai

艶靡ちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Shishido Rumi

宍戸留美 / ししど るみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

寒天狗

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

雪子姫

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

猫夢

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Noriko

日髙のり子 / ひだか のりこ

Đơn vị

Biggu Maunto

ビッグ・マウント

-

Nhân vật/Vai

百手

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuya Project

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật/Vai

俵転太郎

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Daiki

中村大樹 / なかむら だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

弁天様

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

面食い

Diễn viên lồng tiếng

Ishimaru Hiroya

石丸博也 / いしまる ひろや

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

閻魔大王

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-