[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của FREEDOM-PROJECTVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của FREEDOM-PROJECT, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 26 diễn viên, 24 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

26

Nhân vật

24

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アオの父

Diễn viên lồng tiếng

Yamanoi Jin

山野井仁 / やまのい じん

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アオの母

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

カズマ

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật/Vai

ゴッシュ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Kohei

福原耕平 / ふくはら こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジェームズ

4

Diễn viên lồng tiếng

Desaki Takuya

出先拓也 / でさき たくや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ジャンク屋のオヤジ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

タイラ

Diễn viên lồng tiếng

Kirimoto Takuya

桐本拓哉 / きりもと たくや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

タケル

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

デイビット

Diễn viên lồng tiếng

Saizen Tadahisa

西前忠久 / さいぜん ただひさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ブルアース

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ボランティアリーダー

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

マイケル

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Nishiwaki Tamotsu

西脇保 / にしわき たもつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ムーンシャインメンバー

Diễn viên lồng tiếng

Kitazawa Riki

北沢力 / きたざわ りき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ムーンシャインメンバー

Diễn viên lồng tiếng

Yazawa Kiyomi

矢澤喜代美 / やざわ きよみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

モニカ

Diễn viên lồng tiếng

Fujimura Ayumi

藤村歩 / ふじむら あゆみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

リッキー

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yumiko

小林由美子 / こばやし ゆみこ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

官吏

Diễn viên lồng tiếng

Sakuya Shunsuke

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Yasui Eri

安井絵里 / やすい えり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

子供達

Diễn viên lồng tiếng

Igarashi Yuka

五十嵐由佳 / いがらし ゆか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

子供達

Diễn viên lồng tiếng

Tagaino Chihiro

互野ちひろ / たがいの ちひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

自警団

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

村人達

Diễn viên lồng tiếng

Nishida Masakazu

西田雅一 / にしだ まさかず

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

村人達

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Hidemitsu

清水秀光 / しみず ひでみつ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

村人達

Diễn viên lồng tiếng

Takumi Yasuaki

たくみ靖明 / たくみ やすあき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

腕輪から流れる声

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-