Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản GONVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình GON, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 99 diễn viên, 171 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

30

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

147

Phương tiện

0

S

Nhân vật · Vai diễn

ベビープースケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芹澤優 / せりざわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

子プレイリードック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芹澤優 / せりざわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

子シマウマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

しもがまちあき / しもがま ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

バディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ピーヘン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高梁碧 / たかはし あお

-

Nhân vật · Vai diễn

ムー

무우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전해리 / チョン・ヘリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高梁碧 / たかはし あお

-

Nhân vật · Vai diễn

母シマウマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高梁碧 / たかはし あお

-

Nhân vật · Vai diễn

キラン

키랑

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高倉有加 / たかくら ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

サッチー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

都丸ちよ / とまる ちよ

-

Nhân vật · Vai diễn

フーロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイゼル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊永利行 / とよなが としゆき

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ウッス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

キツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨蘭咲木子 / うらん さきこ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ウサギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部優衣 / わたなべ ゆい

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

トウポ

토우포

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八重畑由希音 / やえはた ゆきね

-

Nhân vật · Vai diễn

プースケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口立花子 / やまぐち りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

プレイリードック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口立花子 / やまぐち りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アザラシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田真澄 / よしだ ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イノシシ2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田真澄 / よしだ ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェッデルアザラシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田真澄 / よしだ ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田真澄 / よしだ ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オス象

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田真澄 / よしだ ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田真澄 / よしだ ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャックの手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田真澄 / よしだ ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田真澄 / よしだ ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワイポー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田真澄 / よしだ ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

コンガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小百合 / よしだ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

タム

타무

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전해리 / チョン・ヘリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希知冴 / ゆうき ちさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハリネズミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希知冴 / ゆうき ちさ

-

Nhân vật · Vai diễn

フラミンゴ1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希知冴 / ゆうき ちさ

-

Nhân vật · Vai diễn

プロロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希知冴 / ゆうき ちさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベガ1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希知冴 / ゆうき ちさ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

겜보

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변영희 / ピョン・ヨンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

단데

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

델덤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

도도

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

라부

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전해리 / チョン・ヘリ

-

Nhân vật · Vai diễn

로트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

-

Nhân vật · Vai diễn

메로칸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변영희 / ピョン・ヨンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

보

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전해리 / チョン・ヘリ

-

Nhân vật · Vai diễn

볼더

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

스미로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

울스페

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

월더

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

위니 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

초로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

쵸로 외 여러 단역들

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

칼리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

키랑

キラン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소영 / イ・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

키랑

キラン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전숙경 / ジョン・スクギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

템포

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

토두스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소영 / イ・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

토우포

トウポ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소영 / イ・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

토우포

トウポ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전숙경 / ジョン・スクギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

페니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전해리 / チョン・ヘリ

-

Nhân vật · Vai diễn

페니의 아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-