[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của HELLSINGVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của HELLSING, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 125 diễn viên, 115 nhân vật/vai và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

125

Nhân vật

115

Mẫu

0

YouTube

1

Nhân vật/Vai

アーカード

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

アーカード

- 9作品

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

アイランズ卿

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Hori Katsunosuke

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

アイランズ卿の曾孫

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Ito Hidetoshi

伊藤英敏 / いとう ひでとし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

アレクサンド・アンデルセン神父

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

アンソニー

Diễn viên lồng tiếng

Oguro Kazuhiro

大黒和広 / おおぐろ かずひろ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

インコグニート

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật/Vai

インテグラ

少女時代

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhashi Kaori

水橋かおり / みずはし かおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

インテグラ

- 2作品 / 少女時代

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhashi Kaori

水橋かおり / みずはし かおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

インテグラル・ファルブルケ・ウィンゲーツ・ヘルシング

- 9作品

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

インテグラル・ファルブルケ・ウィンゲーツ・ヘルシング

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ウォルター・C・ドルネーズ

青年

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ウォルター・C・ドルネーズ

- 2作品 / 少年

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

エンリコ

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エンリコ・マクスウェル

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

エンリコ・マクスウェル

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

オスマントルコの貴族

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hiro

佐々木啓夫 / ささき ひろお

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

キム

Diễn viên lồng tiếng

Mai

MAI / まい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ギャリス

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

グール

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

クールランテ剣の友修道騎士団長

Diễn viên lồng tiếng

Takaoka Binbin

高岡瓶々 / たかおか びんびん

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật/Vai

クリス・ビックマン

Diễn viên lồng tiếng

Takada Yuji

高田裕司 / たかだ ゆうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ジェシカ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Chiaki

たかはし智秋 / たかはし ちあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジェシカ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Akeno

渡辺明乃 / わたなべ あけの

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ジャッカルの精

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ジャック

Diễn viên lồng tiếng

Yamanoi Jin

山野井仁 / やまのい じん

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シュレディンガー准尉

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

セラス・ヴィクトリア

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Fumiko

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

セラス・ヴィクトリア

- 9作品

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Fumiko

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

セラスの母

Diễn viên lồng tiếng

Kato Saori

加藤沙織 / かとう さおり

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ゾーリン・ブリッツ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Somi Yoko

沢海陽子 / そうみ ようこ

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

デヴィット・ロウズ

Diễn viên lồng tiếng

Usui Takayasu

うすいたかやす / うすい たかやす

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ドク

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

トバルカイン・アルハンブラ

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật/Vai

トレヴェリアン

Diễn viên lồng tiếng

Yasui Kunihiko

安井邦彦 / やすい くにひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ナレーション

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

パーカー少尉

Diễn viên lồng tiếng

Mikimoto Yuji

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ハインケル・ウーフー

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ハガー

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ピーター・ウインフィールド卿

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Jin

堀川仁 / ほりかわ じん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ピップ・ベルナドット

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Igarashi Hiromi

五十嵐裕美 / いがらし ひろみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

フォルトナー

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヘタレ傭兵

Diễn viên lồng tiếng

Konno Jun

金野潤 / こんの じゅん

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ヘリガンナー

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Mamiya Yasuhiro

間宮康弘 / まみや やすひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ヘルシング情報局員

Diễn viên lồng tiếng

Kurosaki Ayako

黒崎彩子 / くろさき あやこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ベルナドット

シリーズ / - 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Hiroaki

平田広明 / ひらた ひろあき

Đơn vị

Hiratapurodakushonjapan

ひらたプロダクションジャパン

-

Nhân vật/Vai

ヘレナ

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Akiko

平松晶子 / ひらまつ あきこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ペンウッド卿

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ペンウッド卿の孫

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Masaki

相沢まさき / あいざわ まさき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ポール・ウィルソン

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ボズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Yasunori

松本保典 / まつもと やすのり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

メイソン

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヤン・ヴァレンタイン

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ヤン・バレンタイン

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

リチャード・ヘルシング

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

リチャード・ヘルシング

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

リップヴァーン・ウィンクル

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật/Vai

ルーク・ヴァレンタイン

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

ルーク・ヴァレンタイン

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

レイフ

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ローラ

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật/Vai

ロシア語監修

Diễn viên lồng tiếng

ジェーニャ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ロブ・ウォルシュ中将

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Ryuzaburo

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ワイルドギース副長

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Imaruoka Atsushi

伊丸岡篤 / いまるおか あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
漢字

Nhân vật/Vai

医師

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Masayuki

中田雅之 / なかた まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

円卓会議要人

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Iijima Hajime

飯島肇 / いいじま はじめ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

円卓会議要人

Diễn viên lồng tiếng

Kirii Daisuke

桐井大介 / きりい だいすけ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

円卓会議要人

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Ono Atsushi

斧アツシ / おの あつし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

円卓会議要人

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

円卓会議要人

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

刑事部長

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

使者

Diễn viên lồng tiếng

Motegi Masaru

茂木優 / もてぎ まさる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

使用人達

Diễn viên lồng tiếng

Daito Aki

大東あき / だいとう あき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

使用人達

Diễn viên lồng tiếng

Moto Minako

本美奈子 / もと みなこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

十字軍指揮官

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Iijima Hajime

飯島肇 / いいじま はじめ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

助手

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

上司

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

副官

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Kotaro

中村浩太郎 / なかむら こうたろう

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

分隊長

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Kibe Kimiyoshi

岐部公好 / きべ きみよし

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

北春日部老人会

Diễn viên lồng tiếng

Chijiwa Ryusaku

千々和竜策 / ちぢわ りゅうさく

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

北春日部老人会

Diễn viên lồng tiếng

Ichiki Minako

一木美名子 / いちき みなこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

北春日部老人会

Diễn viên lồng tiếng

Kigawa Eriko

木川絵理子 / きがわ えりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

北春日部老人会

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Tomomi

渡辺智美 / わたなべ ともみ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

傭兵

Diễn viên lồng tiếng

Azuma Masami

東正実 / あずま まさみ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

傭兵

Diễn viên lồng tiếng

Endo Daisuke

遠藤大輔 / えんどう だいすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

傭兵

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Iijima Hajime

飯島肇 / いいじま はじめ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

傭兵

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Kibe Kimiyoshi

岐部公好 / きべ きみよし

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

傭兵

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Mamiya Yasuhiro

間宮康弘 / まみや やすひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

傭兵

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Hayato

仲田隼人 / なかた はやと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

傭兵

Diễn viên lồng tiếng

Suga Toshiya

菅俊哉 / すが としや

Đơn vị

GadgetLink

ガジェットリンク

-

Nhân vật/Vai

傭兵

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Tomoya

田中智也 / たなか ともや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

傭兵

Diễn viên lồng tiếng

Yamauchi Kenji

山内健嗣 / やまうち けんじ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

傭兵部隊副長

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Imaruoka Atsushi

伊丸岡篤 / いまるおか あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
A-Z

Nhân vật/Vai

HELLSING隊員

Diễn viên lồng tiếng

Kirii Daisuke

桐井大介 / きりい だいすけ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

SS

Diễn viên lồng tiếng

Kijima Ryuichi

木島隆一 / きじま りゅういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

SS

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Kenji

北村謙次 / きたむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

TVアナ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Hidetoshi

伊藤英敏 / いとう ひでとし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

YouTube

Video YouTube liên quan