Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của IS 〈インフィニット・ストラトス〉Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của IS 〈インフィニット・ストラトス〉, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 49 diễn viên, 54 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

49

Nhân vật

54

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Kohei

青山耕平 / あおやま こうへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

黒ウサギ隊

Diễn viên lồng tiếng

Awajiya Keiko

淡路谷慶子 / あわじや けいこ

Đơn vị

Chara

キャラ (芸能プロダクション)

-
E

Nhân vật · Vai diễn

篝火ヒカルノ

Diễn viên lồng tiếng

Endo Aya

遠藤綾 / えんどう あや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-
F

Nhân vật · Vai diễn

クレープ屋

Diễn viên lồng tiếng

Fujimaki Daigo

藤巻大悟 / ふじまき だいご

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
G

Nhân vật · Vai diễn

チェルシー

Diễn viên lồng tiếng

Goto Mai

後藤麻衣 / ごとう まい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

シャルロット・デュノア

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Kana

花澤香菜 / はなざわ かな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルロット・デュノア / シャルル・デュノア

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Kana

花澤香菜 / はなざわ かな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト達

Diễn viên lồng tiếng

Hara Yumi

原由実 / はら ゆみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

四十院神楽

Diễn viên lồng tiếng

Hara Yumi

原由実 / はら ゆみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

女教師

Diễn viên lồng tiếng

Hara Yumi

原由実 / はら ゆみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

篠ノ之箒

- 2シリーズ+- 小説第8巻 DVD付き限定版

Diễn viên lồng tiếng

Hikasa Yoko

日笠陽子 / ひかさ ようこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

スコール

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Fumi

平野文 / ひらの ふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒーロー

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
I

Nhân vật · Vai diễn

悪人

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ラウラ・ボーデヴィッヒ

2010年代 / - 2作品+- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Marina

井上麻里奈 / いのうえ まりな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

強盗

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Suguru

井上優 / いのうえ すぐる

Đơn vị

-
-
K

Nhân vật · Vai diễn

のほほんさん / 布仏本音

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kadowaki Mai

門脇舞以 / かどわき まい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エム

Diễn viên lồng tiếng

Kayano Ai

茅野愛衣 / かやの あい

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

織斑まどか

Diễn viên lồng tiếng

Kayano Ai

茅野愛衣 / かやの あい

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
M

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト達

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Ayano

前田あやの / まえだ あやの

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

夜竹さゆか

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Ayano

前田あやの / まえだ あやの

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

小学生の一夏

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Ayano

前田あやの / まえだ あやの

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

更識簪

Diễn viên lồng tiếng

Mimori Suzuko

三森すずこ / みもり すずこ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

クラリッサ・ハルフォーフ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mizusawa Kei

瑞沢渓 / みずさわ けい

Đơn vị

-
N

Nhân vật · Vai diễn

黛渚子

Diễn viên lồng tiếng

Nagasawa Miki

長沢美樹 / ながさわ みき

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

黒ウサギ隊

Diễn viên lồng tiếng

Nakagami Ikumi

中上育実 / なかがみ いくみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

オータム / 巻紙礼子

Diễn viên lồng tiếng

Nishigaki Yuka

西墻由香 / にしがき ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
O

Nhân vật · Vai diễn

クラスメイト

Diễn viên lồng tiếng

Obata Noriko

小幡記子 / おばた のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

五反田蘭

Diễn viên lồng tiếng

Obata Noriko

小幡記子 / おばた のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

国津玲美

Diễn viên lồng tiếng

Obata Noriko

小幡記子 / おばた のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

IS操縦者

Diễn viên lồng tiếng

Ogame Asuka

大亀あすか / おおがめ あすか

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

CEO / アンネムド隊員

Diễn viên lồng tiếng

Okuma Kenta

大隈健太 / おおくま けんた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

アンネイムド隊長

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

更識楯無

Diễn viên lồng tiếng

Saito Chiwa

斎藤千和 / さいとう ちわ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Mitsuhiro

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

クロエ・クロニクル

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Ayane

佐倉綾音 / さくら あやね

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クロエ・クロニクル

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Ayane

佐倉綾音 / さくら あやね

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

強盗

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toru

櫻井トオル / さくらい とおる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

敵

Diễn viên lồng tiếng

Sato Arise

佐藤有世 / さとう ありせ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男子

Diễn viên lồng tiếng

Sato Arise

佐藤有世 / さとう ありせ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

相川清香

Diễn viên lồng tiếng

Sato Arise

佐藤有世 / さとう ありせ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

黛薫子

Diễn viên lồng tiếng

Seto Saori

世戸さおり / せと さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フィー

Diễn viên lồng tiếng

Shibasaki Noriko

芝崎典子 / しばさき のりこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルロットの母

Diễn viên lồng tiếng

Shimamura Yu

嶋村侑 / しまむら ゆう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

谷本癒子

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shimeno Junko

〆野潤子 / しめの じゅんこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

凰鈴音

- 2作品+- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shimoda Asami

下田麻美 / しもだ あさみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

2 OVA ワールド・パージ編

Diễn viên lồng tiếng

Shimokawa Ryo

下川涼 / しもかわ りょう

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

京子

Diễn viên lồng tiếng

Shimoyamada Ayaka

下山田綾華 / しもやまだ あやか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

山田真耶

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Shitaya Noriko

下屋則子 / したや のりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

山田真耶

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shitaya Noriko

下屋則子 / したや のりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
T

Nhân vật · Vai diễn

強盗

Diễn viên lồng tiếng

Tajiri Hiroaki

田尻浩章 / たじり ひろあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

篠ノ之束

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Yukari

田村ゆかり / たむら ゆかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

篠ノ之束

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Yukari

田村ゆかり / たむら ゆかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

かなりん

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoko

田中涼子 / たなか りょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

織斑千冬

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Toyoguchi Megumi

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
U

Nhân vật · Vai diễn

『恋に焦がれる六重奏』『ワールド・パージ編』

2010年代 / 織斑一夏

Diễn viên lồng tiếng

Uchiyama Koki

内山昂輝 / うちやま こうき

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-

Nhân vật · Vai diễn

織斑一夏

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Uchiyama Koki

内山昂輝 / うちやま こうき

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Reina

上田麗奈 / うえだ れいな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

鷹月静寐

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Reina

上田麗奈 / うえだ れいな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
W

Nhân vật · Vai diễn

鷹月静寐

Diễn viên lồng tiếng

Wada Kayo

和田カヨ / わだ かよ

Đơn vị

Sakiko Sakamoto

坂本咲子

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

五反田弾

Diễn viên lồng tiếng

Yasumura Makoto

保村真 / やすむら まこと

Đơn vị

-
-
や

Nhân vật · Vai diễn

セシリア・オルコット

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

ゆかな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-