[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của MASTERキートンVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của MASTERキートン, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 157 diễn viên, 184 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

157

Nhân vật

184

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アスコット

第31話

Diễn viên lồng tiếng

Muto Yoshinori

武藤与志則 / むとう よしのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アトキンズ

Diễn viên lồng tiếng

Meguro Kosuke

目黒光祐 / めぐろ こうすけ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

アブドラ・アバス

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

アベック

Diễn viên lồng tiếng

Ishizu Aya

石津彩 / いしづ あや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アベック男

Diễn viên lồng tiếng

Ishiguro Hisaya

石黒久也 / いしぐろ ひさや

Đơn vị

Takarai Project

宝井プロジェクト

-

Nhân vật/Vai

アル・フレア

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Masaki

相沢まさき / あいざわ まさき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

アン

Diễn viên lồng tiếng

Ikemoto Sayuri

池本小百合 / いけもと さゆり

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

アンガス

Diễn viên lồng tiếng

Hosoi Osamu

細井治 / ほそい おさむ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

アンドレイ

Diễn viên lồng tiếng

Otaki Shinya

大滝進矢 / おおたき しんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アンナ

少女時代

Diễn viên lồng tiếng

Baba Sumie

馬場澄江 / ばば すみえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

アンナ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Misa

渡辺美佐 / わたなべ みさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アンナ・ブラマー

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アンナの母

Diễn viên lồng tiếng

Sato Ai

さとうあい / さとう あい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イリア

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Rika

松本梨香 / まつもと りか

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật/Vai

ウェップ

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ウォルター・ゴールドマン

Diễn viên lồng tiếng

Murayama Akira

村山明 / むらやま あきら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ウラジミール・コワレンコ

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ウルフの妹

Diễn viên lồng tiếng

Ukai Rumiko

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

エドガー・フィッシャー

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エリック

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

オックス・ベイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Yamano Fubito

山野史人 / やまの ふびと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

オットー

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toshiharu

桜井敏治 / さくらい としはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

オラフ・ヘラマー

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カール

Diễn viên lồng tiếng

Otaki Shinya

大滝進矢 / おおたき しんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カウンター係

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カレン・M・ウルフ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

キートン

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

キートン

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ギタリストB

Diễn viên lồng tiếng

Kanna Nobutoshi

神奈延年 / かんな のぶとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ギャラード

Diễn viên lồng tiếng

Yara Yusaku

屋良有作 / やら ゆうさく

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

キャロル

Diễn viên lồng tiếng

Sawa Ritsuo

沢りつお / さわ りつお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

キャロル

第34話

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Eri

竹田えり / たけだ えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クラウゼ元所長

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

グリーンパーク

Diễn viên lồng tiếng

Ito Hiroshi

糸博 / いと ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

クリフォード・フェリス

Diễn viên lồng tiếng

Saka Osamu

阪脩 / さか おさむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

グループのリーダー

Diễn viên lồng tiếng

Hori Yukitoshi

堀之紀 / ほり ゆきとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クルト

Diễn viên lồng tiếng

Kano Akira

加納明 / かのう あきら

Đơn vị

Efuentapuraizu

エフエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

クレア

Diễn viên lồng tiếng

Kingetsu Mami

金月真美 / きんげつ まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ケンドルの手下

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

コナリー少年

Diễn viên lồng tiếng

Sato Chie

佐藤智恵 / さとう ちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

サム

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ジェームズ

子供時代

Diễn viên lồng tiếng

Sato Chie

佐藤智恵 / さとう ちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジェームズ

1990年代 / 子供時代

Diễn viên lồng tiếng

Sato Chie

佐藤智恵 / さとう ちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジェームス・ウルフ

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Koji

中田浩二 / なかた こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジェームズ・ケリング

Diễn viên lồng tiếng

Yamaji Kazuhiro

山路和弘 / やまじ かずひろ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

ジェームズ・ケリング

Diễn viên lồng tiếng

Yamaji Kazuhiro

山路和弘 / やまじ かずひろ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

ジェラルド・ドノバン

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジミー少年

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Asako

藤井あさこ / ふじい あさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ジャネット

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Miho

山田みほ / やまだ みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジャネット・ハート

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Rei

佐久間レイ / さくま れい

Đơn vị

Okina

おおきな

-

Nhân vật/Vai

シュレイダー

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ジョン

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Daiki

中村大樹 / なかむら だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スティーブンス教授

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

スワンの部下B

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

スワン卿の部下B

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

スワン郷の部下

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Kazuyuki

石川和之 / いしかわ かずゆき

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ダグラス

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Urawa Megumi

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ダグラス警視

Diễn viên lồng tiếng

Nishida Ken

西田健 / にしだ けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ダニエル・オコンネル

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ダニエル・オコンネル

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

チャーリー・チャップマン

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Masashi

菅原正志 / すがわら まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

チャーリーの母

Diễn viên lồng tiếng

Takeguchi Akiko

竹口安芸子 / たけぐち あきこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ティーン

Diễn viên lồng tiếng

Izaki Hisayoshi

伊崎寿克 / いざき ひさよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

テレサ

테레사

Diễn viên lồng tiếng

Hitotsuyanagi Miru

一柳みる / ひとつやなぎ みる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

トラヴィス

Diễn viên lồng tiếng

Kishino Yukimasa

岸野幸正 / きしの ゆきまさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

トラック運転手

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ドラマー

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takuma

鈴木琢磨 / すずき たくま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ナタリア先生

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ニコライ

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

ノイマン

Diễn viên lồng tiếng

Hara Yasuyoshi

原康義 / はら やすよし

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật/Vai

ノイマンの妻

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハインリヒ

Diễn viên lồng tiếng

Furusawa Toru

古澤融 / ふるさわ とおる

Đơn vị

Ronotsu Ejenshi

ロウノーツ エージェンシー

-

Nhân vật/Vai

パウエル

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

パトリシア

日本テレビ

Diễn viên lồng tiếng

Takabayashi Yukiko

高林由紀子 / たかばやし ゆきこ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

パブのバーテン

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Yoshio

河合義雄 / かわい よしお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハロルド・スミス

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Toshihiko

小島敏彦 / こじま としひこ

Đơn vị

Gekidan Hoyo

劇団朋友

-

Nhân vật/Vai

ピエトロ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Katsuhiko

佐々木勝彦 / ささき かつひこ

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật/Vai

ビクター

子供時代

Diễn viên lồng tiếng

Ishimura Tomoko

石村知子 / いしむら ともこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

フィリップ

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

フィリップ

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

フィル

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masayoshi

佐藤まさよし / さとう まさよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

フィルの母

Diễn viên lồng tiếng

Kamei Yoshiko

亀井芳子 / かめい よしこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

フェンダースの秘書

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Maya

岡本麻弥 / おかもと まや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

フェンダース卿

Diễn viên lồng tiếng

Hazama Michio

羽佐間道夫 / はざま みちお

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật/Vai

フランク・ミラー

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

フランコ

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Kazuo

神谷和夫 / かみや かずお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ブルース・ケンドル

Diễn viên lồng tiếng

Hiura Ben

樋浦勉 / ひうら べん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

フローラ・ライマン

Diễn viên lồng tiếng

Minaguchi Yuko

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ベニントン教授

Diễn viên lồng tiếng

Yada Minoru

矢田稔 / やだ みのる

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

ベラスコの愛人

Diễn viên lồng tiếng

Fukami Rika

深見梨加 / ふかみ りか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ベラスコの愛人

Diễn viên lồng tiếng

Fukami Rika

深見梨加 / ふかみ りか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヘルマン

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ヘレン

Diễn viên lồng tiếng

Okamura Akemi

岡村明美 / おかむら あけみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
A-Z