Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của MOONLIGHT MILEVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của MOONLIGHT MILE, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 78 diễn viên, 120 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

78

Nhân vật

120

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

パオロ・デ・ロッシ

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

スティーブ・オブライエン

Diễn viên lồng tiếng

Arimoto Kinryu

有本欽隆 / ありもと きんりゅう

Đơn vị

Minoru Hirano

平野稔

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーシー

Diễn viên lồng tiếng

Asakawa Yu

浅川悠 / あさかわ ゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キャロライン

Diễn viên lồng tiếng

Asano Mayumi

浅野まゆみ / あさの まゆみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

タルコフスキー

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
B

Nhân vật · Vai diễn

野口

Diễn viên lồng tiếng

Bando Naoki

坂東尚樹 / ばんどう なおき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ヨゼフ・フィルスマイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

張

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Susumu

千葉進歩 / ちば すすむ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
F

Nhân vật · Vai diễn

マリク・アリ・ムハンマド

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイバー

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Funaki Mahito

船木まひと / ふなき まひと

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

管制官

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Funaki Mahito

船木まひと / ふなき まひと

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

職員

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Funaki Mahito

船木まひと / ふなき まひと

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

調査員C

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Funaki Mahito

船木まひと / ふなき まひと

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Hagimori Junko

萩森侚子 / はぎもり じゅんこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャネット

Diễn viên lồng tiếng

Hayamizu Risa

早水リサ / はやみず りさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

女性下士官

Diễn viên lồng tiếng

Hayamizu Risa

早水リサ / はやみず りさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ソダーバーグ

Diễn viên lồng tiếng

Hazumi Jun

筈見純 / はずみ じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Higa Kumiko

比嘉久美子 / ひが くみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック・F・ウッドブリッジ=ロストマン

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Hiroaki

平田広明 / ひらた ひろあき

Đơn vị

Hirata Production Japan

ひらたプロダクションジャパン

-

Nhân vật · Vai diễn

研二郎

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Horanai Ai

洞内愛 / ほらない あい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

エリザベータ

- 2シリーズ / 少女時代

Diễn viên lồng tiếng

Horanai Ai

洞内愛 / ほらない あい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

バーバラ

Diễn viên lồng tiếng

Horikoshi Chie

堀越知恵 / ほりこし ちえ

Đơn vị

-
-
I

Nhân vật · Vai diễn

オスカー・エイゼンシュタイン

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Masaru

池田勝 / いけだ まさる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Imai Akinobu

今井昭暢 / いまい あきのぶ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナビゲーターB

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Imai Akinobu

今井昭暢 / いまい あきのぶ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

監視員A

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Imai Akinobu

今井昭暢 / いまい あきのぶ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トム

Diễn viên lồng tiếng

Imamura Naoki

今村直樹 / いまむら なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

作業員B

Diễn viên lồng tiếng

Imamura Naoki

今村直樹 / いまむら なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

石光彬

Diễn viên lồng tiếng

Imamura Naoki

今村直樹 / いまむら なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

フェデリコ

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレナー

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

猿渡吾郎

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

フローラ・ボーマルシェ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

クリス・ジェファーソン

Diễn viên lồng tiếng

Ishizuka Unsho

石塚運昇 / いしづか うんしょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
K

Nhân vật · Vai diễn

レイチェル

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kadowaki Mai

門脇舞以 / かどわき まい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マイク

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

たっくん

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Tomoko

川上とも子 / かわかみ ともこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

マギー・ヒラオカ

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Tomoko

川上とも子 / かわかみ ともこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

宮里の妻

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Akiko

木村亜希子 / きむら あきこ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

スティーブの元妻

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Koda Kaho

幸田夏穂 / こうだ かほ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マリーア

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Koda Kaho

幸田夏穂 / こうだ かほ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

キム

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Yuka

小松由佳 / こまつ ゆか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

イザベル・ドゥニャ

Diễn viên lồng tiếng

Makishima Yuki

牧島有希 / まきしま ゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

猿渡明美

Diễn viên lồng tiếng

Makishima Yuki

牧島有希 / まきしま ゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スコット

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

キャロル・バーンズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Mika

松岡美佳 / まつおか みか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アラン

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

実篤先生

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Hironori

宮田浩徳 / みやた ひろのり

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

猿渡総一郎

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Hironori

宮田浩徳 / みやた ひろのり

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

竹永建設女性社員

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhara Kaoru

水原薫 / みずはら かおる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

澤村知佳

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Hisayo

望月久代 / もちづき ひさよ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイバー

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Kenichi

望月健一 / もちづき けんいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

技師A

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Kenichi

望月健一 / もちづき けんいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

管制官A

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Kenichi

望月健一 / もちづき けんいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

和彦

Diễn viên lồng tiếng

Morisada Fuminori

森貞文則 / もりさだ ふみのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アフマド

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật · Vai diễn

シュワルツ

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

ロドリゲス

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ボブ

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ボリノフ

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パイロットB

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

武内

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

管制官B

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

職員

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コニー・ウォン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女性キャスター

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カポーティ

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ターニャ

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Maya

岡本麻弥 / おかもと まや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゲンズブール

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ロベルト

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

鑑識課職員

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Takeharu

大西健晴 / おおにし たけはる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

エリザベータ・コルサコフ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Otori Yoshino

鳳芳野 / おおとり よしの

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

アン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

モエラ・ジェファーソン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カシェキン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Saizen Tadahisa

西前忠久 / さいぜん ただひさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジム・マクダウェル大統領

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Saizen Tadahisa

西前忠久 / さいぜん ただひさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

レスキュー隊長

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Saizen Tadahisa

西前忠久 / さいぜん ただひさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

機長

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Saizen Tadahisa

西前忠久 / さいぜん ただひさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーナー

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Masataka

澤田将考 / さわだ まさたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

センター職員

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Masataka

澤田将考 / さわだ まさたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パイロットA

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Masataka

澤田将考 / さわだ まさたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

管制官

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Masataka

澤田将考 / さわだ まさたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女

Diễn viên lồng tiếng

Shigematsu Tomo

重松朋 / しげまつ とも

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ワケイン

Diễn viên lồng tiếng

Shimaka Yu

島香裕 / しまか ゆう

Đơn vị

Production Aigumi

ぷろだくしょん★A組

-

Nhân vật · Vai diễn

スチュワート

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

トム

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロバート

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

管制官B

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

作業員A

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Yoshinori

園部好德 / そのべ よしのり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

イヴァン・プロボノフ

- 2シリーズ / 現場監督

Diễn viên lồng tiếng

Sugino Tanuki

杉野田ぬき / すぎの たぬき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ビル

- 2シリーズ / 現場監督

Diễn viên lồng tiếng

Sugino Tanuki

杉野田ぬき / すぎの たぬき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士B

- 2シリーズ / 現場監督

Diễn viên lồng tiếng

Sugino Tanuki

杉野田ぬき / すぎの たぬき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ディレクター

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroki

高橋広樹 / たかはし ひろき

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

ニュースキャスター

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroki

高橋広樹 / たかはし ひろき

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-